Finance

Danh sách
004980:KRX
Sungshin Cement
7.800,00 ₩
+0,65%
(+50,00) 1 ngày
19 thg 10, 11:20:14 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 004980...
Mở
7.610 ₩
Cao
7.870 ₩
Thấp
7.610 ₩
Vốn hoá thị trường
197,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,04 N
Khối lượng
6,02 N
Cổ tức
4,49%
Cổ tức hằng quý
87 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
6,19
Cao nhất trong 52 tuần
15.310 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.780 ₩
EPS
1.260 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,52 Tr
Số nhân viên
605
Mở
7.610 ₩
Cao
7.870 ₩
Thấp
7.610 ₩
Vốn hoá thị trường
197,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,04 N
Khối lượng
6,02 N
Cổ tức
4,49%
Cổ tức hằng quý
87 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
6,19
Cao nhất trong 52 tuần
15.310 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.780 ₩
EPS
1.260 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,52 Tr
Số nhân viên
605
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sungshin Cement
Giám đốc điều hànhSang-Gyu Kim
Số nhân viên605
Ngày thành lập16 thg 3, 1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
318,15 T
334,16 T
285,02 T
503,23 T
Giá vốn hàng bán
276,01 T
284,21 T
255,62 T
449,84 T
Chi phí doanh thu
276,01 T
284,21 T
255,62 T
449,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
408,62 Tr
514,46 Tr
467,50 Tr
540,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,17 T
31,77 T
27,02 T
31,36 T
Chi phí hoạt động
29,55 T
34,99 T
28,62 T
34,45 T
Tổng chi phí hoạt động
305,56 T
319,20 T
284,24 T
484,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,59 T
14,95 T
784,32 Tr
18,94 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,76 T
-4,34 T
-2,93 T
7,66 T
EBT bao gồm các mục bất thường
6,85 T
12,92 T
-4,79 T
22,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,83 T
16,07 T
-4,79 T
22,01 T
Chi phí thuế thu nhập
933,04 Tr
976,05 Tr
1,09 T
2,71 T
Thuế suất hiệu dụng
13,62%
7,55%
-22,80%
12,27%
Chi phí hoạt động khác
279,68 Tr
925,87 Tr
256,38 Tr
1,10 T
Thu nhập ròng
5,86 T
12,01 T
-5,81 T
19,28 T
Biên lợi nhuận ròng
1,84%
3,60%
-2,04%
3,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,21 T
1,06 T
1,39 T
1,02 T
Chi phí lãi suất
-4,32 T
-3,88 T
-4,23 T
-4,49 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,11 T
-2,82 T
-2,83 T
-3,48 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,26 T
1,28 T
1,30 T
1,30 T
EBITDA
25,82 T
28,29 T
13,87 T
32,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,39 Tr
-664,16 Tr
-9,18 Tr
-67,62 Tr
Các ứng dụng của Google