Finance

Danh sách
004960:KRX
Hanshin Construction Co Ltd
10.630,00 ₩
-0,19%
(-20,00) 1 ngày
19 thg 10, 12:05:13 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 004960...
Mở
10.640 ₩
Cao
10.760 ₩
Thấp
10.510 ₩
Vốn hoá thị trường
123,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,08 N
Khối lượng
3,98 N
Cổ tức
1,41%
Cổ tức hằng quý
37 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
1,47
Cao nhất trong 52 tuần
19.510 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.280 ₩
EPS
7.223 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,57 Tr
Số nhân viên
610
Mở
10.640 ₩
Cao
10.760 ₩
Thấp
10.510 ₩
Vốn hoá thị trường
123,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,08 N
Khối lượng
3,98 N
Cổ tức
1,41%
Cổ tức hằng quý
37 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
1,47
Cao nhất trong 52 tuần
19.510 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.280 ₩
EPS
7.223 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,57 Tr
Số nhân viên
610
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hanshin Construction Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên610
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhanshinc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
285,95 T
258,58 T
252,39 T
258,89 T
Giá vốn hàng bán
242,69 T
221,49 T
217,86 T
214,82 T
Chi phí doanh thu
242,69 T
221,49 T
217,86 T
214,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
21,00 Tr
2,00 Tr
68,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,41 T
21,38 T
13,94 T
18,81 T
Chi phí hoạt động
20,94 T
29,03 T
15,18 T
23,59 T
Tổng chi phí hoạt động
263,63 T
250,52 T
233,05 T
238,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,32 T
8,05 T
19,34 T
20,48 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,28 T
-293,56 Tr
4,44 T
9,88 T
EBT bao gồm các mục bất thường
29,02 T
34,17 T
18,30 T
21,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,68 T
36,26 T
17,83 T
26,45 T
Chi phí thuế thu nhập
3,40 T
9,57 T
5,97 T
2,75 T
Thuế suất hiệu dụng
11,71%
28,00%
32,64%
12,72%
Chi phí hoạt động khác
1,90 T
1,71 T
1,04 T
4,58 T
Thu nhập ròng
26,02 T
26,18 T
12,68 T
18,69 T
Biên lợi nhuận ròng
9,10%
10,13%
5,02%
7,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,09 T
3,16 T
2,62 T
2,57 T
Chi phí lãi suất
-13,35 T
-11,03 T
-11,11 T
-10,71 T
Chi phí lãi suất ròng
-11,26 T
-7,87 T
-8,49 T
-8,14 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
317,00 Tr
133,00 Tr
178,00 Tr
182,00 Tr
EBITDA
23,62 T
9,39 T
20,78 T
22,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-18,14 T
-17,92 Tr
25,00 Tr
-6,01 T
Các ứng dụng của Google