Finance

Danh sách
Tại sao 004920 tăng 2,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
004920:KRX
CItech Co Ltd
6.830,00 ₩
+2,40%
(+160,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 004920...
Mở
6.670 ₩
Cao
6.950 ₩
Thấp
6.660 ₩
Vốn hoá thị trường
35,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,52 N
Khối lượng
19,63 N
Chỉ số P/E
2,04
Cao nhất trong 52 tuần
16.990 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.400 ₩
EPS
3.343 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,22 Tr
Số nhân viên
125
Mở
6.670 ₩
Cao
6.950 ₩
Thấp
6.660 ₩
Vốn hoá thị trường
35,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,52 N
Khối lượng
19,63 N
Chỉ số P/E
2,04
Cao nhất trong 52 tuần
16.990 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.400 ₩
EPS
3.343 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,22 Tr
Số nhân viên
125
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CItech Co Ltd
Giám đốc điều hànhKim Dae-young
Số nhân viên125
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webcitech.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,05 T
-
6,59 T
5,10 T
Giá vốn hàng bán
6,79 T
-
4,20 T
2,48 T
Chi phí doanh thu
6,79 T
-
4,20 T
2,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,56 T
-
1,03 T
1,39 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,59 T
-
2,74 T
2,60 T
Chi phí hoạt động
5,77 T
-
3,94 T
4,32 T
Tổng chi phí hoạt động
12,56 T
-
8,13 T
6,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-509,44 Tr
-
-1,55 T
-1,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-91,03 Tr
-
-165,41 Tr
16,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-622,28 Tr
-
1,85 T
-4,67 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-848,49 Tr
-
-1,76 T
-1,56 T
Chi phí thuế thu nhập
70,06 Tr
-
1,64 T
-1,58 T
Thuế suất hiệu dụng
-11,26%
-
88,77%
33,78%
Chi phí hoạt động khác
99,37 Tr
-
19,67 Tr
19,24 Tr
Thu nhập ròng
-692,36 Tr
-
6,92 T
-3,09 T
Biên lợi nhuận ròng
-5,74%
-
105,09%
-60,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,53 Tr
-
16,81 Tr
96,22 Tr
Chi phí lãi suất
-381,89 Tr
-
-134,33 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-367,36 Tr
-
-117,52 Tr
96,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
265,34 Tr
-
251,02 Tr
270,54 Tr
EBITDA
89,25 Tr
-
-1,22 T
-1,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,55 Tr
-
-8,63 T
-6,20 Tr
Các ứng dụng của Google