Finance

Danh sách
004890:KRX
Dongil Industries Co Ltd
34.700,00 ₩
-0,14%
(-50,00) 1 ngày
19 thg 10, 10:41:36 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 004890...
Mở
34.350 ₩
Cao
34.750 ₩
Thấp
34.250 ₩
Vốn hoá thị trường
84,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,64 N
Khối lượng
196,00
Cổ tức
2,88%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
20,98
Cao nhất trong 52 tuần
42.150 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
32.000 ₩
EPS
1.654 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,43 Tr
Số nhân viên
189
Mở
34.350 ₩
Cao
34.750 ₩
Thấp
34.250 ₩
Vốn hoá thị trường
84,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,64 N
Khối lượng
196,00
Cổ tức
2,88%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
20,98
Cao nhất trong 52 tuần
42.150 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
32.000 ₩
EPS
1.654 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,43 Tr
Số nhân viên
189
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dongil Industries Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên189
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdongil.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
90,35 T
78,45 T
82,94 T
103,12 T
Giá vốn hàng bán
88,17 T
73,13 T
75,62 T
90,59 T
Chi phí doanh thu
88,17 T
73,13 T
75,62 T
90,59 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
577,30 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,58 T
6,20 T
4,32 T
4,37 T
Chi phí hoạt động
4,68 T
6,02 T
4,43 T
4,48 T
Tổng chi phí hoạt động
92,85 T
79,15 T
80,05 T
95,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,50 T
-704,35 Tr
2,89 T
8,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-810,68 Tr
-4,87 T
298,49 Tr
784,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,70 T
-16,90 T
10,41 T
14,85 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,70 T
-920,67 Tr
8,15 T
12,77 T
Chi phí thuế thu nhập
-353,46 Tr
-2,03 T
1,65 T
3,85 T
Thuế suất hiệu dụng
20,82%
12,00%
15,89%
25,91%
Chi phí hoạt động khác
-
62,50 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-1,34 T
-14,87 T
8,76 T
11,00 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,49%
-18,95%
10,56%
10,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
5,14 T
2,35 T
3,05 T
Chi phí lãi suất
-
-337,97 Tr
-60,24 Tr
-80,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
4,80 T
2,29 T
2,97 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
105,31 Tr
13,68 Tr
115,16 Tr
115,16 Tr
EBITDA
-885,09 Tr
929,68 Tr
3,87 T
8,96 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-5,00 Tr
-
497,28 N
Các ứng dụng của Google