Finance

Danh sách
004830:KRX
Duksung Co Ltd
3.350,00 ₩
+1,52%
(+50,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:10 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 004830...
Mở
3.190 ₩
Cao
3.355 ₩
Thấp
3.190 ₩
Vốn hoá thị trường
59,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,25 N
Khối lượng
35,46 N
Cổ tức
3,43%
Cổ tức hằng quý
29 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
14,24
Cao nhất trong 52 tuần
5.600 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.720 ₩
EPS
235 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,68 Tr
Số nhân viên
123
Mở
3.190 ₩
Cao
3.355 ₩
Thấp
3.190 ₩
Vốn hoá thị trường
59,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,25 N
Khối lượng
35,46 N
Cổ tức
3,43%
Cổ tức hằng quý
29 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
14,24
Cao nhất trong 52 tuần
5.600 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.720 ₩
EPS
235 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,68 Tr
Số nhân viên
123
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Duksung Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên123
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webduksung21.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,00 T
30,58 T
34,27 T
32,84 T
Giá vốn hàng bán
35,51 T
27,31 T
29,42 T
27,89 T
Chi phí doanh thu
35,51 T
27,31 T
29,42 T
27,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
450,97 Tr
497,19 Tr
487,53 Tr
444,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,10 T
3,30 T
3,09 T
2,85 T
Chi phí hoạt động
4,08 T
4,49 T
3,95 T
4,14 T
Tổng chi phí hoạt động
39,59 T
31,79 T
33,36 T
32,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,41 T
-1,22 T
909,51 Tr
809,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
552,89 Tr
-114,29 Tr
-819,22 Tr
263,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,73 T
-981,02 Tr
716,88 Tr
1,10 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,37 T
-1,01 T
716,88 Tr
1,10 T
Chi phí thuế thu nhập
869,75 Tr
-467,46 Tr
269,65 Tr
278,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,29%
47,65%
37,61%
25,34%
Chi phí hoạt động khác
160,90 Tr
124,16 Tr
101,11 Tr
124,06 Tr
Thu nhập ròng
2,86 T
-513,55 Tr
447,23 Tr
819,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,82%
-1,68%
1,30%
2,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
411,30 Tr
393,78 Tr
320,43 Tr
246,38 Tr
Chi phí lãi suất
-319,43 Tr
-444,14 Tr
-392,29 Tr
-401,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
91,88 Tr
-50,36 Tr
-71,86 Tr
-155,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
347,24 Tr
258,75 Tr
286,37 Tr
282,02 Tr
EBITDA
3,44 T
-232,58 Tr
1,95 T
1,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-366,52 Tr
-26,56 Tr
5,00 N
-
Các ứng dụng của Google