Finance

Danh sách
004800:KRX
Hyosung
123.900,00 ₩
+0,24%
(+300,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 004800...
Mở
122.300 ₩
Cao
124.100 ₩
Thấp
118.100 ₩
Vốn hoá thị trường
2,07 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
21,88 N
Khối lượng
28,71 N
Cổ tức
4,04%
Cổ tức hằng quý
1.250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
4,48
Cao nhất trong 52 tuần
318.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
98.500 ₩
EPS
27.628 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,74 Tr
Số nhân viên
496
Mở
122.300 ₩
Cao
124.100 ₩
Thấp
118.100 ₩
Vốn hoá thị trường
2,07 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
21,88 N
Khối lượng
28,71 N
Cổ tức
4,04%
Cổ tức hằng quý
1.250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
4,48
Cao nhất trong 52 tuần
318.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
98.500 ₩
EPS
27.628 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,74 Tr
Số nhân viên
496
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hyosung
Giám đốc điều hànhHyun-joon Cho | Whang Yun-eun
Số nhân viên496
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhyosung.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
612,17 T
663,73 T
530,18 T
733,64 T
Giá vốn hàng bán
422,82 T
499,08 T
371,47 T
436,75 T
Chi phí doanh thu
422,82 T
499,08 T
371,47 T
436,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,72 T
3,81 T
2,98 T
2,86 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,45 T
61,88 T
52,99 T
52,84 T
Chi phí hoạt động
67,50 T
74,44 T
64,03 T
68,70 T
Tổng chi phí hoạt động
490,32 T
573,52 T
435,50 T
505,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
121,85 T
90,21 T
94,69 T
228,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,32 T
-1,49 T
5,38 T
37,09 T
EBT bao gồm các mục bất thường
102,15 T
242,53 T
99,50 T
267,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
108,19 T
171,16 T
97,50 T
258,18 T
Chi phí thuế thu nhập
17,15 T
67,31 T
12,99 T
41,21 T
Thuế suất hiệu dụng
16,79%
27,75%
13,06%
15,40%
Chi phí hoạt động khác
2,09 T
-35,00 Tr
1,48 T
2,10 T
Thu nhập ròng
63,19 T
130,05 T
73,29 T
195,34 T
Biên lợi nhuận ròng
10,32%
19,59%
13,82%
26,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,37 T
10,09 T
8,84 T
11,35 T
Chi phí lãi suất
-16,07 T
-17,76 T
-18,96 T
-20,64 T
Chi phí lãi suất ròng
-9,70 T
-7,67 T
-10,12 T
-9,29 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,00 T
7,11 T
7,33 T
7,60 T
EBITDA
147,48 T
117,48 T
121,27 T
254,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
74,00 Tr
-1,30 T
-5,07 T
878,00 Tr
Các ứng dụng của Google