Finance

Danh sách
004710:KRX
Hansol Technics Co Ltd
8.870,00 ₩
-0,34%
(-30,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 004710...
Mở
8.490 ₩
Cao
8.900 ₩
Thấp
8.270 ₩
Vốn hoá thị trường
470,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 Tr
Khối lượng
755,36 N
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
22 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
16.430 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.070 ₩
EPS
-406 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,04 Tr
Số nhân viên
347
Mở
8.490 ₩
Cao
8.900 ₩
Thấp
8.270 ₩
Vốn hoá thị trường
470,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 Tr
Khối lượng
755,36 N
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
22 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
16.430 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.070 ₩
EPS
-406 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,04 Tr
Số nhân viên
347
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hansol Technics Co Ltd
Giám đốc điều hànhPark Hyun-soon
Số nhân viên347
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
331,63 T
289,47 T
315,95 T
335,11 T
Giá vốn hàng bán
277,39 T
258,63 T
268,04 T
284,14 T
Chi phí doanh thu
277,39 T
258,63 T
268,04 T
284,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,56 T
7,66 T
6,37 T
5,73 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,76 T
48,17 T
24,55 T
27,90 T
Chi phí hoạt động
36,73 T
62,44 T
33,81 T
36,73 T
Tổng chi phí hoạt động
314,12 T
321,08 T
301,85 T
320,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,51 T
-31,61 T
14,11 T
14,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,47 T
-1,14 T
-868,03 Tr
23,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,65 T
-34,28 T
14,56 T
13,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,65 T
-32,64 T
12,29 T
12,77 T
Chi phí thuế thu nhập
3,83 T
2,79 T
2,84 T
2,39 T
Thuế suất hiệu dụng
23,01%
-8,15%
19,50%
18,30%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
7,85 T
-36,53 T
8,10 T
8,12 T
Biên lợi nhuận ròng
2,37%
-12,62%
2,56%
2,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
226,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
784,69 Tr
950,65 Tr
533,88 Tr
893,94 Tr
Chi phí lãi suất
-2,21 T
-2,73 T
-2,48 T
-3,32 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,43 T
-1,78 T
-1,95 T
-2,42 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
864,38 Tr
920,75 Tr
884,39 Tr
1,18 T
EBITDA
26,99 T
-19,27 T
24,75 T
24,92 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,05 Tr
-2,05 T
-42,07 Tr
-30,24 Tr
Các ứng dụng của Google