Finance

Danh sách
0046:HKG
Computer and Technologies Holdings Ltd
1,18 HK$
-0,42%
(-0,0050) 1 ngày
14 thg 10, 14:43:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0046...
Vốn hoá thị trường
288,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,73 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
8,94%
Cổ tức hằng quý
0,03 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,36
Cao nhất trong 52 tuần
1,67 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,10 HK$
EPS
0,09 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
249,49 Tr
Số nhân viên
309
Vốn hoá thị trường
288,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,73 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
8,94%
Cổ tức hằng quý
0,03 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,36
Cao nhất trong 52 tuần
1,67 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,10 HK$
EPS
0,09 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
249,49 Tr
Số nhân viên
309
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Computer and Technologies Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên309
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webctil.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
60,53 Tr
60,53 Tr
60,10 Tr
60,10 Tr
Giá vốn hàng bán
24,54 Tr
24,54 Tr
26,63 Tr
26,63 Tr
Chi phí doanh thu
24,54 Tr
24,54 Tr
26,63 Tr
26,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,73 Tr
23,73 Tr
22,81 Tr
22,81 Tr
Chi phí hoạt động
27,58 Tr
27,58 Tr
23,81 Tr
23,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
52,12 Tr
52,12 Tr
50,45 Tr
50,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,42 Tr
8,42 Tr
9,65 Tr
9,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,88 Tr
6,88 Tr
12,92 Tr
12,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,40 Tr
11,40 Tr
12,15 Tr
12,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,00 Tr
7,00 Tr
2,21 Tr
2,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
101,83%
101,83%
17,10%
17,10%
Chi phí hoạt động khác
196,50 N
196,50 N
-925,00 N
-925,00 N
Thu nhập ròng
-75,50 N
-75,50 N
10,78 Tr
10,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,12%
-0,12%
17,94%
17,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,92 Tr
2,92 Tr
2,80 Tr
2,80 Tr
Chi phí lãi suất
-260,00 N
-260,00 N
-129,50 N
-129,50 N
Chi phí lãi suất ròng
2,66 Tr
2,66 Tr
2,67 Tr
2,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,98 Tr
8,98 Tr
10,53 Tr
10,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google