Finance

Danh sách
004690:KRX
Samchully Co Ltd
124.100,00 ₩
-1,74%
(-2.200,00) 1 ngày
19 thg 10, 10:54:02 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 004690...
Mở
124.900 ₩
Cao
124.900 ₩
Thấp
122.600 ₩
Vốn hoá thị trường
449,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,67 N
Khối lượng
1,44 N
Cổ tức
2,42%
Cổ tức hằng quý
750 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
3,17
Cao nhất trong 52 tuần
161.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
107.600 ₩
EPS
39.153 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,63 Tr
Số nhân viên
866
Mở
124.900 ₩
Cao
124.900 ₩
Thấp
122.600 ₩
Vốn hoá thị trường
449,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,67 N
Khối lượng
1,44 N
Cổ tức
2,42%
Cổ tức hằng quý
750 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
3,17
Cao nhất trong 52 tuần
161.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
107.600 ₩
EPS
39.153 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,63 Tr
Số nhân viên
866
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Samchully Co Ltd
Giám đốc điều hànhChan Eui Lee | Jea Kwon Yoo
Số nhân viên866
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
914,85 T
1,45 NT
1,81 NT
1,16 NT
Giá vốn hàng bán
787,70 T
1,33 NT
1,59 NT
1,03 NT
Chi phí doanh thu
787,70 T
1,33 NT
1,59 NT
1,03 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
133,58 Tr
54,40 Tr
49,78 Tr
124,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,81 T
80,16 T
84,86 T
75,57 T
Chi phí hoạt động
104,38 T
104,15 T
109,64 T
103,89 T
Tổng chi phí hoạt động
892,07 T
1,44 NT
1,70 NT
1,13 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,78 T
10,74 T
110,15 T
28,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,13 T
2,83 T
3,28 T
10,64 T
EBT bao gồm các mục bất thường
20,93 T
7,14 T
124,91 T
37,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,79 T
6,17 T
120,71 T
33,71 T
Chi phí thuế thu nhập
4,90 T
4,24 T
22,80 T
5,18 T
Thuế suất hiệu dụng
23,42%
59,30%
18,25%
13,87%
Chi phí hoạt động khác
1,03 T
1,60 T
1,82 T
5,87 T
Thu nhập ròng
9,30 T
-104,54 Tr
94,24 T
30,62 T
Biên lợi nhuận ròng
1,02%
-0,01%
5,21%
2,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,64 T
2,71 T
3,15 T
3,26 T
Chi phí lãi suất
-9,21 T
-9,43 T
-9,13 T
-9,01 T
Chi phí lãi suất ròng
-6,57 T
-6,72 T
-5,98 T
-5,75 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,20 T
19,56 T
21,30 T
21,37 T
EBITDA
61,88 T
50,81 T
150,19 T
68,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-184,88 Tr
1,66 T
49,65 Tr
111,01 Tr
Các ứng dụng của Google