Trang chủ004650 • KOSDAQ
add
Changhae Ethanol Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.360,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.290,00 ₩ - 13.460,00 ₩
Phạm vi một năm
8.580,00 ₩ - 13.460,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
110,38 T KRW
Số lượng trung bình
360,72 N
Tỷ số P/E
6,87
Tỷ lệ cổ tức
5,00%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,38 T | 5,78% |
Chi phí hoạt động | 3,36 T | 2,74% |
Thu nhập ròng | 3,00 T | 227,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,25 | 210,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,78 T | 51,10% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,71 T | 4,02% |
Tổng tài sản | 194,59 T | 2,37% |
Tổng nợ | 48,94 T | -8,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 145,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,00 T | 227,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,22 T | 21,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,88 T | 959,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -408,01 Tr | -109,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 273,46 Tr | 122,02% |
Dòng tiền tự do | -1,78 T | 74,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
55