Finance

Danh sách
0045:HKG
Hongkong and Shanghai Hotels Ltd
5,00 HK$
+0,40%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0045...
Mở
5,08 HK$
Cao
5,08 HK$
Thấp
4,90 HK$
Vốn hoá thị trường
8,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
430,44 N
Khối lượng
247,50 N
Chỉ số P/E
13,20
Cao nhất trong 52 tuần
7,26 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,86 HK$
EPS
0,38 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,67 T
Số nhân viên
8 N
Mở
5,08 HK$
Cao
5,08 HK$
Thấp
4,90 HK$
Vốn hoá thị trường
8,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
430,44 N
Khối lượng
247,50 N
Chỉ số P/E
13,20
Cao nhất trong 52 tuần
7,26 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,86 HK$
EPS
0,38 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,67 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Hongkong and Shanghai Hotels, Limited is a Hong Kong-based holding company of a hotel group. It is engaged in the ownership, development and management of The Peninsula Hotels; commercial and residential properties in Asia, the United States and Europe; and the provision of tourism and leisure, club management and other services. Michael Kadoorie owns 47% of the shares of HSH. Wikipedia
Giới thiệu về Hongkong and Shanghai Hotels Ltd
Giám đốc điều hànhKing Man Clement Kwok
Số nhân viên7,56 N
Ngày thành lập2 thg 3, 1866
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhshgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,35 T
2,35 T
1,96 T
1,96 T
Giá vốn hàng bán
1,25 T
1,25 T
1,15 T
1,15 T
Chi phí doanh thu
1,25 T
1,25 T
1,15 T
1,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
121,50 Tr
121,50 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
758,00 Tr
758,00 Tr
604,50 Tr
604,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,01 T
2,01 T
1,76 T
1,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
338,00 Tr
338,00 Tr
209,00 Tr
209,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,00 Tr
22,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
350,00 Tr
350,00 Tr
66,00 Tr
66,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
176,00 Tr
176,00 Tr
33,00 Tr
33,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,00 Tr
48,00 Tr
55,00 Tr
55,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,71%
13,71%
83,33%
83,33%
Chi phí hoạt động khác
458,50 Tr
458,50 Tr
428,50 Tr
428,50 Tr
Thu nhập ròng
304,50 Tr
304,50 Tr
11,50 Tr
11,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,97%
12,97%
0,59%
0,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
5,00 Tr
3,50 Tr
3,50 Tr
Chi phí lãi suất
-184,00 Tr
-184,00 Tr
-170,00 Tr
-170,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-179,00 Tr
-179,00 Tr
-166,50 Tr
-166,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
178,00 Tr
178,00 Tr
176,00 Tr
176,00 Tr
EBITDA
503,50 Tr
503,50 Tr
373,00 Tr
373,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google