Finance

Danh sách
004560:KRX
Hyundai BNG Steel Co Ltd
11.400,00 ₩
+1,69%
(+190,00) 1 ngày
19 thg 10, 11:55:00 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 004560...
Mở
11.050 ₩
Cao
11.450 ₩
Thấp
11.050 ₩
Vốn hoá thị trường
171,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,67 N
Khối lượng
7,35 N
Cổ tức
2,19%
Cổ tức hằng quý
62 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,95
Cao nhất trong 52 tuần
25.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.250 ₩
EPS
1.274 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,08 Tr
Số nhân viên
431
Mở
11.050 ₩
Cao
11.450 ₩
Thấp
11.050 ₩
Vốn hoá thị trường
171,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
39,67 N
Khối lượng
7,35 N
Cổ tức
2,19%
Cổ tức hằng quý
62 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
8,95
Cao nhất trong 52 tuần
25.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.250 ₩
EPS
1.274 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,08 Tr
Số nhân viên
431
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hyundai BNG Steel Co Ltd
Giám đốc điều hànhChung Il-Sun
Số nhân viên431
Ngày thành lập7 thg 4, 1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbngsteel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
193,11 T
172,18 T
199,74 T
202,79 T
Giá vốn hàng bán
174,17 T
153,25 T
178,53 T
180,25 T
Chi phí doanh thu
174,17 T
153,25 T
178,53 T
180,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
45,83 Tr
125,18 Tr
85,02 Tr
69,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,32 T
12,21 T
11,96 T
12,16 T
Chi phí hoạt động
11,15 T
13,10 T
12,82 T
13,00 T
Tổng chi phí hoạt động
185,32 T
166,36 T
191,35 T
193,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,79 T
5,82 T
8,39 T
9,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-352,49 Tr
2,05 T
114,12 Tr
85,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,74 T
6,82 T
6,48 T
7,55 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,74 T
7,23 T
6,48 T
7,55 T
Chi phí thuế thu nhập
1,69 T
1,16 T
2,12 T
2,25 T
Thuế suất hiệu dụng
29,49%
17,08%
32,79%
29,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,05 T
5,65 T
4,35 T
5,30 T
Biên lợi nhuận ròng
2,10%
3,28%
2,18%
2,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,72 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-4,58 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-2,86 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
255,57 Tr
252,47 Tr
252,65 Tr
250,14 Tr
EBITDA
12,59 T
10,29 T
12,86 T
14,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
265,85 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google