Finance

Danh sách
004540:KRX
KleanNara
1.195,00 ₩
-0,42%
(-5,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 004540...
Mở
1.143 ₩
Cao
1.196 ₩
Thấp
1.143 ₩
Vốn hoá thị trường
45,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,70 N
Khối lượng
35,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.405 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.060 ₩
EPS
-1.046 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,24 Tr
Số nhân viên
572
Mở
1.143 ₩
Cao
1.196 ₩
Thấp
1.143 ₩
Vốn hoá thị trường
45,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
33,70 N
Khối lượng
35,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.405 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.060 ₩
EPS
-1.046 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,24 Tr
Số nhân viên
572
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về KleanNara
Giám đốc điều hànhChoi Hyeon-soo | Kim Min-hwan
Số nhân viên572
Ngày thành lập7 thg 3, 1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
131,35 T
122,56 T
125,05 T
136,31 T
Giá vốn hàng bán
112,87 T
110,96 T
108,01 T
114,11 T
Chi phí doanh thu
112,87 T
110,96 T
108,01 T
114,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
48,18 Tr
38,88 Tr
71,60 Tr
58,01 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,60 T
19,91 T
19,86 T
19,74 T
Chi phí hoạt động
21,83 T
20,93 T
21,02 T
21,59 T
Tổng chi phí hoạt động
134,70 T
131,89 T
129,03 T
135,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,35 T
-9,34 T
-3,97 T
600,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
833,09 Tr
2,21 T
1,60 T
493,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,51 T
-18,17 T
-6,88 T
-2,90 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,00 T
-11,22 T
-6,88 T
-2,90 T
Chi phí thuế thu nhập
8,60 Tr
2,20 T
273,26 Tr
88,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,11%
-12,10%
-3,97%
-3,03%
Chi phí hoạt động khác
322,04 Tr
291,03 Tr
351,34 Tr
487,81 Tr
Thu nhập ròng
-7,52 T
-20,37 T
-7,15 T
-2,99 T
Biên lợi nhuận ròng
-5,72%
-16,62%
-5,72%
-2,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
88,49 Tr
185,02 Tr
94,56 Tr
98,27 Tr
Chi phí lãi suất
-3,71 T
-3,75 T
-3,60 T
-3,41 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,62 T
-3,57 T
-3,51 T
-3,31 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
543,93 Tr
543,54 Tr
566,45 Tr
600,48 Tr
EBITDA
3,54 T
-2,43 T
2,53 T
6,95 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
304,51 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google