Finance

Danh sách
Tại sao 004490 tăng 7,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
004490:KRX
Sebang Global Battery Co Ltd
65.000,00 ₩
+7,79%
(+4.700,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:49:58 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 004490...
Mở
58.500 ₩
Cao
65.400 ₩
Thấp
58.100 ₩
Vốn hoá thị trường
896,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,49 N
Khối lượng
81,17 N
Cổ tức
4,08%
Cổ tức hằng quý
662 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
6,09
Cao nhất trong 52 tuần
77.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
46.900 ₩
EPS
10.677 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,86 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
58.500 ₩
Cao
65.400 ₩
Thấp
58.100 ₩
Vốn hoá thị trường
896,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,49 N
Khối lượng
81,17 N
Cổ tức
4,08%
Cổ tức hằng quý
662 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
6,09
Cao nhất trong 52 tuần
77.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
46.900 ₩
EPS
10.677 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,86 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sebang Global Battery Co Ltd
Giám đốc điều hànhYong Jun Lee
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập1952
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webgbattery.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
527,89 T
535,44 T
525,45 T
530,19 T
Giá vốn hàng bán
455,39 T
446,21 T
447,10 T
448,93 T
Chi phí doanh thu
455,39 T
446,21 T
447,10 T
448,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,54 T
2,50 T
2,31 T
2,32 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,93 T
42,90 T
38,67 T
39,74 T
Chi phí hoạt động
45,71 T
49,01 T
45,10 T
45,93 T
Tổng chi phí hoạt động
501,10 T
495,22 T
492,20 T
494,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,78 T
40,22 T
33,25 T
35,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-510,07 Tr
231,69 Tr
773,88 Tr
5,56 T
EBT bao gồm các mục bất thường
40,62 T
55,84 T
48,35 T
47,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,51 T
47,12 T
58,84 T
48,16 T
Chi phí thuế thu nhập
10,91 T
16,03 T
12,02 T
11,50 T
Thuế suất hiệu dụng
26,86%
28,71%
24,86%
24,08%
Chi phí hoạt động khác
185,44 Tr
170,82 Tr
593,79 Tr
521,55 Tr
Thu nhập ròng
29,78 T
40,09 T
36,65 T
35,95 T
Biên lợi nhuận ròng
5,64%
7,49%
6,97%
6,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,62 T
3,83 T
11,30 T
5,23 T
Chi phí lãi suất
-2,56 T
-2,52 T
-2,46 T
-2,58 T
Chi phí lãi suất ròng
1,07 T
1,30 T
8,84 T
2,65 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,82 T
3,10 T
3,18 T
3,25 T
EBITDA
41,18 T
54,77 T
49,75 T
51,72 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,75 T
109,55 Tr
2,70 T
247,49 Tr
Các ứng dụng của Google