Finance

Danh sách
004380:KRX
Samick THK Co Ltd
7.380,00 ₩
+1,79%
(+130,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:52:42 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 004380...
Mở
7.200 ₩
Cao
7.410 ₩
Thấp
7.150 ₩
Vốn hoá thị trường
152,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,70 N
Khối lượng
3,80 N
Cổ tức
0,68%
Cổ tức hằng quý
13 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Cao nhất trong 52 tuần
14.650 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.710 ₩
EPS
-740 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,70 Tr
Số nhân viên
514
Mở
7.200 ₩
Cao
7.410 ₩
Thấp
7.150 ₩
Vốn hoá thị trường
152,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,70 N
Khối lượng
3,80 N
Cổ tức
0,68%
Cổ tức hằng quý
13 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Cao nhất trong 52 tuần
14.650 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.710 ₩
EPS
-740 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,70 Tr
Số nhân viên
514
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Samick THK Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên514
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,58 T
56,36 T
65,42 T
77,68 T
Giá vốn hàng bán
55,88 T
57,66 T
60,94 T
67,82 T
Chi phí doanh thu
55,88 T
57,66 T
60,94 T
67,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
124,71 Tr
56,36 Tr
555,03 N
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,10 T
9,04 T
7,27 T
7,15 T
Chi phí hoạt động
8,69 T
10,10 T
8,30 T
8,18 T
Tổng chi phí hoạt động
64,56 T
67,76 T
69,24 T
75,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,99 T
-11,40 T
-3,81 T
1,69 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,71 T
993,90 Tr
-73,61 Tr
-360,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,37 T
-2,21 T
-5,33 T
249,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,28 T
-20,20 T
-5,33 T
-4,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,03 T
1,57 T
-1,15 T
268,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,19%
-70,93%
21,48%
107,34%
Chi phí hoạt động khác
-43,71 Tr
295,24 Tr
464,28 Tr
289,38 Tr
Thu nhập ròng
-7,34 T
-3,77 T
-4,19 T
-18,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-13,71%
-6,69%
-6,40%
-0,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,74 Tr
45,35 Tr
3,65 Tr
36,24 Tr
Chi phí lãi suất
-1,66 T
-1,62 T
-1,51 T
-1,55 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,62 T
-1,57 T
-1,50 T
-1,52 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
793,61 Tr
567,68 Tr
705,98 Tr
691,91 Tr
EBITDA
-6,20 T
-6,90 T
675,53 Tr
6,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
58,00 Tr
-8,86 T
-
-254,08 Tr
Các ứng dụng của Google