Finance

Danh sách
004365:KRX
Sebang Co Ltd Preference Shares
8.780,00 ₩
+0,11%
(+10,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 004365...
Mở
8.770 ₩
Cao
8.820 ₩
Thấp
8.730 ₩
Vốn hoá thị trường
286,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,55 N
Khối lượng
212,00
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
75 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
3,10
Cao nhất trong 52 tuần
10.660 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.330 ₩
EPS
2.831 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,69 Tr
Số nhân viên
716
Mở
8.770 ₩
Cao
8.820 ₩
Thấp
8.730 ₩
Vốn hoá thị trường
286,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,55 N
Khối lượng
212,00
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
75 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
3,10
Cao nhất trong 52 tuần
10.660 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.330 ₩
EPS
2.831 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,69 Tr
Số nhân viên
716
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sebang Co Ltd Preference Shares
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên716
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websebang.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
315,51 T
274,22 T
299,76 T
307,32 T
Giá vốn hàng bán
282,06 T
248,63 T
270,63 T
276,51 T
Chi phí doanh thu
282,06 T
248,63 T
270,63 T
276,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,72 T
25,99 T
20,27 T
20,21 T
Chi phí hoạt động
26,11 T
27,90 T
22,25 T
22,34 T
Tổng chi phí hoạt động
308,17 T
276,53 T
292,87 T
298,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,33 T
-2,31 T
6,88 T
8,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
130,93 Tr
-5,07 T
492,25 Tr
861,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,25 T
9,16 T
22,17 T
24,77 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,78 T
9,64 T
22,07 T
23,90 T
Chi phí thuế thu nhập
3,69 T
513,16 Tr
2,79 T
2,35 T
Thuế suất hiệu dụng
24,21%
5,61%
12,59%
9,47%
Chi phí hoạt động khác
605,40 Tr
505,46 Tr
245,95 Tr
224,99 Tr
Thu nhập ròng
11,59 T
8,70 T
19,38 T
22,42 T
Biên lợi nhuận ròng
3,67%
3,17%
6,47%
7,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
746,42 Tr
966,65 Tr
771,99 Tr
879,55 Tr
Chi phí lãi suất
-1,12 T
-1,08 T
-1,15 T
-1,24 T
Chi phí lãi suất ròng
-378,15 Tr
-112,60 Tr
-378,52 Tr
-363,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,54 T
1,00 T
1,38 T
1,46 T
EBITDA
17,64 T
7,63 T
17,13 T
18,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-74,14 Tr
1,22 T
106,65 Tr
-232,40 Tr
Các ứng dụng của Google