Finance

Danh sách
004270:KRX
Namsung Corp
5.260,00 ₩
-1,87%
(-100,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 004270...
Mở
5.380 ₩
Cao
5.380 ₩
Thấp
5.250 ₩
Vốn hoá thị trường
23,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,42 N
Khối lượng
805,00
Cổ tức
3,66%
Cổ tức hằng quý
48 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
4,11
Cao nhất trong 52 tuần
7.385 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
579 ₩
EPS
1.280 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,56 Tr
Số nhân viên
58
Mở
5.380 ₩
Cao
5.380 ₩
Thấp
5.250 ₩
Vốn hoá thị trường
23,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,42 N
Khối lượng
805,00
Cổ tức
3,66%
Cổ tức hằng quý
48 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
4,11
Cao nhất trong 52 tuần
7.385 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
579 ₩
EPS
1.280 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,56 Tr
Số nhân viên
58
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Namsung Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên58
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnamsung.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,78 T
21,15 T
18,49 T
21,62 T
Giá vốn hàng bán
13,37 T
15,88 T
11,98 T
11,98 T
Chi phí doanh thu
13,37 T
15,88 T
11,98 T
11,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
217,49 Tr
278,23 Tr
223,84 Tr
234,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,32 T
5,44 T
5,04 T
6,01 T
Chi phí hoạt động
5,64 T
5,83 T
5,36 T
6,35 T
Tổng chi phí hoạt động
19,01 T
21,71 T
17,34 T
18,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,24 T
-560,55 Tr
1,15 T
3,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-148,98 Tr
-1,55 T
4,76 T
-75,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,90 T
1,27 T
5,81 T
363,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,17 T
-3,40 T
6,11 T
365,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-251,80 Tr
1,88 T
1,44 T
-2,72 T
Thuế suất hiệu dụng
13,27%
148,19%
24,70%
-747,76%
Chi phí hoạt động khác
8,53 Tr
31,38 Tr
15,53 Tr
13,58 Tr
Thu nhập ròng
-1,64 T
-607,91 Tr
4,38 T
3,07 T
Biên lợi nhuận ròng
-9,24%
-2,87%
23,71%
14,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
311,11 Tr
250,77 Tr
255,00 Tr
476,67 Tr
Chi phí lãi suất
-1,81 T
-1,48 T
-1,85 T
-1,95 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,50 T
-1,22 T
-1,59 T
-1,47 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
84,85 Tr
82,28 Tr
82,11 Tr
82,59 Tr
EBITDA
-1,15 T
-475,32 Tr
1,27 T
3,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-220,00
-99,00 N
-
Các ứng dụng của Google