Finance

Danh sách
004250:KRX
National Plastic Co Ltd
2.860,00 ₩
-0,52%
(-15,00) 1 ngày
19 thg 10, 10:30:54 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 004250...
Mở
2.855 ₩
Cao
2.870 ₩
Thấp
2.840 ₩
Vốn hoá thị trường
114,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,56 N
Khối lượng
4,44 N
Cổ tức
3,67%
Cổ tức hằng quý
26 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
6,93
Cao nhất trong 52 tuần
4.435 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.415 ₩
EPS
413 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,72 Tr
Số nhân viên
201
Mở
2.855 ₩
Cao
2.870 ₩
Thấp
2.840 ₩
Vốn hoá thị trường
114,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,56 N
Khối lượng
4,44 N
Cổ tức
3,67%
Cổ tức hằng quý
26 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
6,93
Cao nhất trong 52 tuần
4.435 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.415 ₩
EPS
413 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,72 Tr
Số nhân viên
201
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về National Plastic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên201
Ngày thành lập29 thg 5, 1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webnpc.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
115,61 T
122,48 T
110,05 T
115,25 T
Giá vốn hàng bán
93,65 T
104,02 T
89,88 T
93,02 T
Chi phí doanh thu
93,65 T
104,02 T
89,88 T
93,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
647,03 Tr
826,58 Tr
585,85 Tr
540,59 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,14 T
13,90 T
12,04 T
12,25 T
Chi phí hoạt động
14,46 T
15,91 T
13,95 T
14,24 T
Tổng chi phí hoạt động
108,11 T
119,93 T
103,82 T
107,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,50 T
2,55 T
6,23 T
7,99 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-187,84 Tr
-2,61 T
-606,16 Tr
149,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,80 T
-893,13 Tr
5,43 T
7,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,57 T
-927,10 Tr
5,38 T
6,79 T
Chi phí thuế thu nhập
2,87 T
-1,37 T
843,23 Tr
260,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,13%
153,47%
15,54%
3,72%
Chi phí hoạt động khác
504,27 Tr
349,02 Tr
436,38 Tr
359,83 Tr
Thu nhập ròng
3,94 T
477,54 Tr
4,58 T
6,76 T
Biên lợi nhuận ròng
3,40%
0,39%
4,16%
5,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
198,32 Tr
224,81 Tr
712,38 Tr
-20,37 Tr
Chi phí lãi suất
-984,09 Tr
-1,02 T
-1,07 T
-1,23 T
Chi phí lãi suất ròng
-785,77 Tr
-796,96 Tr
-358,64 Tr
-1,25 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
970,59 Tr
993,04 Tr
965,44 Tr
1,00 T
EBITDA
18,74 T
14,48 T
17,53 T
19,87 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-322,66 Tr
-230,91 Tr
-129,34 Tr
-131,77 Tr
Các ứng dụng của Google