Finance

Danh sách
0041:HKG
Great Eagle Holdings Ltd
13,80 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0041...
Mở
13,82 HK$
Cao
14,19 HK$
Thấp
13,80 HK$
Vốn hoá thị trường
10,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
282,02 N
Khối lượng
159,11 N
Cổ tức
7,75%
Cổ tức hằng quý
0,27 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
19,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,45 HK$
EPS
-0,36 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
698,61 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
13,82 HK$
Cao
14,19 HK$
Thấp
13,80 HK$
Vốn hoá thị trường
10,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
282,02 N
Khối lượng
159,11 N
Cổ tức
7,75%
Cổ tức hằng quý
0,27 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
19,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
13,45 HK$
EPS
-0,36 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
698,61 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Great Eagle Holdings Limited is a Hong Kong real estate company listed on the Hong Kong Stock Exchange. Through its subsidiaries, the company engages in property investment and owns and operates various hotels. Its head office is located at the Great Eagle Centre, Harbour Road, Wanchai, Hong Kong. The company operates in Hong Kong, North America, Europe and the Asia Pacific region. As at 31 December 2024, the Group's extensive international hotel portfolio comprises thirty-one properties with more than 11,000 rooms, including twenty-six luxury hotels branded under The Langham and Cordis brands in Hong Kong, London, New York, Chicago, Boston, Los Angeles, Sydney, Melbourne, Gold Coast, Auckland, Jakarta, Shanghai, Beijing, Shenzhen, Guangzhou, Foshan, Haikou, Ningbo, Xiamen, Hefei, Changsha, Xuzhou and Baoshan; two Eaton hotels in Washington D.C. and Hong Kong; two Ying'nFlo in Hong Kong and the Chelsea hotel in Toronto. Wikipedia
Giới thiệu về Great Eagle Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,22 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,12 T
7,12 T
2,51 T
2,51 T
Giá vốn hàng bán
6,05 T
6,05 T
1,64 T
1,64 T
Chi phí doanh thu
6,05 T
6,05 T
1,64 T
1,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
150,83 Tr
150,83 Tr
128,93 Tr
128,93 Tr
Chi phí hoạt động
377,12 Tr
377,12 Tr
357,57 Tr
357,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,42 T
6,42 T
2,00 T
2,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
695,86 Tr
695,86 Tr
506,56 Tr
506,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
332,19 Tr
332,19 Tr
-24,35 Tr
-24,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-476,01 Tr
-476,01 Tr
282,40 Tr
282,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
797,16 Tr
797,16 Tr
249,64 Tr
249,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
62,72 Tr
62,72 Tr
38,29 Tr
38,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-13,18%
-13,18%
13,56%
13,56%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-298,95 Tr
-298,95 Tr
163,32 Tr
163,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,20%
-4,20%
6,52%
6,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,43 Tr
46,43 Tr
44,05 Tr
44,05 Tr
Chi phí lãi suất
-282,35 Tr
-282,35 Tr
-278,61 Tr
-278,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-235,92 Tr
-235,92 Tr
-234,56 Tr
-234,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
226,29 Tr
226,29 Tr
228,65 Tr
228,65 Tr
EBITDA
882,70 Tr
882,70 Tr
735,20 Tr
735,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
146,00 N
146,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google