Finance

Danh sách
004150:KRX
Hansol Holdings Co., Ltd
3.325,00 ₩
-1,19%
(-40,00) 1 ngày
19 thg 10, 11:55:05 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 004150...
Mở
3.360 ₩
Cao
3.360 ₩
Thấp
3.295 ₩
Vốn hoá thị trường
136,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,42 N
Khối lượng
23,61 N
Cổ tức
3,91%
Cổ tức hằng quý
33 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
3,11
Cao nhất trong 52 tuần
4.695 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.645 ₩
EPS
1.069 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,03 Tr
Số nhân viên
41
Mở
3.360 ₩
Cao
3.360 ₩
Thấp
3.295 ₩
Vốn hoá thị trường
136,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,42 N
Khối lượng
23,61 N
Cổ tức
3,91%
Cổ tức hằng quý
33 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
3,11
Cao nhất trong 52 tuần
4.695 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.645 ₩
EPS
1.069 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,03 Tr
Số nhân viên
41
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hansol Holdings Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên41
Ngày thành lập19 thg 1, 1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhansol.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
277,02 T
266,11 T
269,57 T
416,71 T
Giá vốn hàng bán
252,42 T
243,44 T
244,27 T
369,06 T
Chi phí doanh thu
252,42 T
243,44 T
244,27 T
369,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,20 T
18,78 T
15,39 T
24,11 T
Chi phí hoạt động
17,26 T
23,15 T
17,36 T
27,79 T
Tổng chi phí hoạt động
269,68 T
266,58 T
261,63 T
396,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,34 T
-478,92 Tr
7,94 T
19,85 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-110,17 Tr
116,69 Tr
602,13 Tr
3,25 T
EBT bao gồm các mục bất thường
7,26 T
-21,35 T
12,76 T
64,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,87 T
-1,36 T
8,18 T
48,48 T
Chi phí thuế thu nhập
2,35 T
-1,97 T
1,12 T
9,66 T
Thuế suất hiệu dụng
32,38%
9,21%
8,81%
14,88%
Chi phí hoạt động khác
133,00 Tr
203,00 Tr
147,00 Tr
416,00 Tr
Thu nhập ròng
2,57 T
-19,50 T
9,48 T
51,31 T
Biên lợi nhuận ròng
0,93%
-7,33%
3,52%
12,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
611,28 Tr
689,54 Tr
686,00 Tr
1,14 T
Chi phí lãi suất
-1,05 T
-1,52 T
-1,16 T
-2,43 T
Chi phí lãi suất ròng
-434,14 Tr
-831,91 Tr
-470,85 Tr
-1,29 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,38 T
1,40 T
1,35 T
1,76 T
EBITDA
14,29 T
6,10 T
14,54 T
30,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
35,00 Tr
-745,00 Tr
-5,11 T
-81,00 Tr
Các ứng dụng của Google