Finance

Danh sách
004100:KRX
Taeyang Metal Industrial Co Ltd
3.010,00 ₩
-1,47%
(-45,00) 1 ngày
20 thg 10, 09:45:46 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 004100...
Mở
3.040 ₩
Cao
3.090 ₩
Thấp
2.980 ₩
Vốn hoá thị trường
125,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
367,84 N
Khối lượng
53,49 N
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
3 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
6,30
Cao nhất trong 52 tuần
3.790 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.951 ₩
EPS
477 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,70 Tr
Số nhân viên
444
Mở
3.040 ₩
Cao
3.090 ₩
Thấp
2.980 ₩
Vốn hoá thị trường
125,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
367,84 N
Khối lượng
53,49 N
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
3 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
6,30
Cao nhất trong 52 tuần
3.790 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.951 ₩
EPS
477 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,70 Tr
Số nhân viên
444
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taeyang Metal Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên444
Ngày thành lập1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
153,75 T
155,04 T
151,11 T
159,27 T
Giá vốn hàng bán
132,59 T
125,55 T
128,81 T
137,68 T
Chi phí doanh thu
132,59 T
125,55 T
128,81 T
137,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,25 T
13,64 T
14,79 T
15,93 T
Chi phí hoạt động
18,62 T
18,60 T
16,41 T
17,55 T
Tổng chi phí hoạt động
151,22 T
144,16 T
145,22 T
155,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,53 T
10,89 T
5,89 T
4,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-41,76 Tr
583,76 Tr
262,57 Tr
1,27 T
EBT bao gồm các mục bất thường
392,41 Tr
10,78 T
4,67 T
3,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,32 T
11,18 T
6,07 T
4,23 T
Chi phí thuế thu nhập
-47,12 Tr
3,14 T
844,38 Tr
-1,94 T
Thuế suất hiệu dụng
-12,01%
29,14%
18,09%
-54,60%
Chi phí hoạt động khác
343,87 Tr
695,87 Tr
534,88 Tr
299,97 Tr
Thu nhập ròng
442,68 Tr
7,69 T
3,83 T
5,48 T
Biên lợi nhuận ròng
0,29%
4,96%
2,54%
3,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
101,20 Tr
57,28 Tr
188,26 Tr
-170,72 Tr
Chi phí lãi suất
-3,02 T
-3,01 T
-3,30 T
-2,90 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,92 T
-2,95 T
-3,11 T
-3,07 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
132,93 Tr
563,04 Tr
283,04 Tr
663,65 Tr
EBITDA
5,83 T
14,09 T
9,69 T
7,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
774,26 Tr
262,01 Tr
2,00 T
594,30 Tr
Các ứng dụng của Google