Finance

Danh sách
Tại sao 0040 tăng 2,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
0040:HKG
Gold Peak Technology Group Ltd
0,68 HK$
+2,24%
(+0,015) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0040...
Mở
0,68 HK$
Cao
0,68 HK$
Thấp
0,68 HK$
Vốn hoá thị trường
618,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,24 N
Khối lượng
20,00 N
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,89
Cao nhất trong 52 tuần
0,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,60 HK$
EPS
0,03 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
902,49 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
0,68 HK$
Cao
0,68 HK$
Thấp
0,68 HK$
Vốn hoá thị trường
618,20 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,24 N
Khối lượng
20,00 N
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,89
Cao nhất trong 52 tuần
0,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,60 HK$
EPS
0,03 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
902,49 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Gold Peak Technology Group Limited, formerly Gold Peak Industries Limited, is a Hong Kong–based multinational corporation which is established in 1964 and has been listed on the Hong Kong Stock Exchange since 1984. The Group has built brand names for its major product categories, such as GP and GP Recyko batteries, Voniko batteries, and acquired existing brands KEF and Celestion speakers. Gold Peak employs a work force of about 6,650 worldwide. The Group occupies a total floor area of approximately 633,000 square metres, covering its five manufacturing and sales offices in the UK, Thailand, Malaysia, China, and Vietnam, as well as marketing and sales offices in over 10 countries in Asia, Europe, and Americas. Gold Peak Technology Group Limited currently holds approximately 86% interest in GP Industries, which is publicly listed in Singapore. Wikipedia
Giới thiệu về Gold Peak Technology Group Ltd
Giám đốc điều hànhChung Wing Lo OBE
Số nhân viên6,4 N
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webgoldpeak.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,78 T
1,78 T
1,73 T
1,73 T
Giá vốn hàng bán
1,28 T
1,28 T
1,23 T
1,23 T
Chi phí doanh thu
1,28 T
1,28 T
1,23 T
1,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
431,50 Tr
431,50 Tr
447,44 Tr
447,44 Tr
Chi phí hoạt động
433,64 Tr
433,64 Tr
449,03 Tr
449,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,72 T
1,72 T
1,68 T
1,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,93 Tr
61,93 Tr
54,94 Tr
54,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,49 Tr
16,49 Tr
17,10 Tr
17,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
72,91 Tr
72,91 Tr
56,43 Tr
56,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,82 Tr
72,82 Tr
39,14 Tr
39,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,66 Tr
22,66 Tr
31,61 Tr
31,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,08%
31,08%
56,03%
56,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
18,12 Tr
18,12 Tr
-1,82 Tr
-1,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,02%
1,02%
-0,10%
-0,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,17 Tr
2,17 Tr
2,16 Tr
2,16 Tr
Chi phí lãi suất
-42,97 Tr
-42,97 Tr
-51,13 Tr
-51,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-40,80 Tr
-40,80 Tr
-48,97 Tr
-48,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
111,41 Tr
111,41 Tr
114,03 Tr
114,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-2,40 Tr
-2,40 Tr
Các ứng dụng của Google