Finance

Danh sách
004090:KRX
Korea Petroleum Industries Co
11.510,00 ₩
-1,29%
(-150,00) 1 ngày
19 thg 10, 14:19:40 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 004090...
Mở
11.820 ₩
Cao
11.970 ₩
Thấp
11.400 ₩
Vốn hoá thị trường
146,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
502,10 N
Khối lượng
43,94 N
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
30 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
9,89
Cao nhất trong 52 tuần
33.575 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.690 ₩
EPS
1.164 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,69 Tr
Số nhân viên
239
Mở
11.820 ₩
Cao
11.970 ₩
Thấp
11.400 ₩
Vốn hoá thị trường
146,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
502,10 N
Khối lượng
43,94 N
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
30 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
9,89
Cao nhất trong 52 tuần
33.575 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.690 ₩
EPS
1.164 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,69 Tr
Số nhân viên
239
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Korea Petroleum Industries Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên239
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhansuk.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
171,55 T
173,15 T
171,25 T
231,63 T
Giá vốn hàng bán
155,05 T
155,94 T
153,50 T
203,97 T
Chi phí doanh thu
155,05 T
155,94 T
153,50 T
203,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
265,33 Tr
308,58 Tr
299,63 Tr
329,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,64 T
11,78 T
11,60 T
12,06 T
Chi phí hoạt động
13,18 T
15,21 T
13,60 T
15,92 T
Tổng chi phí hoạt động
168,23 T
171,14 T
167,10 T
219,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,32 T
2,01 T
4,14 T
11,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-959,17 Tr
-708,15 Tr
-658,22 Tr
-805,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,78 T
416,36 Tr
2,53 T
15,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,26 T
-80,91 Tr
2,12 T
8,96 T
Chi phí thuế thu nhập
685,17 Tr
67,95 Tr
1,00 T
3,88 T
Thuế suất hiệu dụng
38,56%
16,32%
39,66%
24,38%
Chi phí hoạt động khác
303,69 Tr
319,77 Tr
365,62 Tr
342,98 Tr
Thu nhập ròng
1,15 T
356,76 Tr
1,60 T
11,70 T
Biên lợi nhuận ròng
0,67%
0,21%
0,93%
5,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
92,55 Tr
65,91 Tr
171,89 Tr
104,88 Tr
Chi phí lãi suất
-1,29 T
-1,13 T
-1,32 T
-1,60 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,20 T
-1,07 T
-1,15 T
-1,49 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
933,73 Tr
1,21 T
1,17 T
938,86 Tr
EBITDA
5,28 T
4,10 T
6,56 T
14,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,00 Tr
-48,81 Tr
39,46 Tr
-773,01 Tr
Các ứng dụng của Google