Trang chủ004020 • KRX
add
Thép Hyundai
Giá đóng cửa hôm trước
33.450,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
34.000,00 ₩ - 36.300,00 ₩
Phạm vi một năm
21.400,00 ₩ - 50.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
4,57 NT KRW
Số lượng trung bình
1,69 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,46%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,49 NT | -2,19% |
Chi phí hoạt động | 323,96 T | 5,53% |
Thu nhập ròng | -2,68 T | 85,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,05 | 84,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 476,39 T | 22,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 104,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,36 NT | 6,31% |
Tổng tài sản | 34,44 NT | -0,87% |
Tổng nợ | 14,60 NT | -5,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,84 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,68 T | 85,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 539,32 T | -37,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -264,17 T | 28,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 46,05 T | 110,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 284,73 T | 302,83% |
Dòng tiền tự do | 614,28 T | -30,29% |
Giới thiệu
Hyundai Steel là một công ty thép đa quốc gia có các trụ sở chính được đặt ở Incheon và Seoul, Hàn Quốc, đây là một công ty con trực thuộc tập đoàn Hyundai. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
11.803