Finance

Danh sách
004000:KRX
Lotte Fine Chemical Co Ltd
41.100,00 ₩
+1,36%
(+550,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 004000...
Mở
40.400 ₩
Cao
41.100 ₩
Thấp
39.500 ₩
Vốn hoá thị trường
1,06 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
46,86 N
Khối lượng
41,19 N
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
375 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,21
Cao nhất trong 52 tuần
71.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
39.500 ₩
EPS
7.893 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,80 Tr
Số nhân viên
948
Mở
40.400 ₩
Cao
41.100 ₩
Thấp
39.500 ₩
Vốn hoá thị trường
1,06 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
46,86 N
Khối lượng
41,19 N
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
375 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,21
Cao nhất trong 52 tuần
71.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
39.500 ₩
EPS
7.893 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,80 Tr
Số nhân viên
948
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lotte Fine Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hànhKim Yong-seok
Số nhân viên948
Ngày thành lập27 thg 8, 1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
443,36 T
439,06 T
510,65 T
586,27 T
Giá vốn hàng bán
382,87 T
383,70 T
445,90 T
489,94 T
Chi phí doanh thu
382,87 T
383,70 T
445,90 T
489,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,89 T
5,55 T
4,71 T
4,67 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,98 T
27,31 T
24,04 T
26,64 T
Chi phí hoạt động
32,92 T
36,06 T
32,09 T
34,43 T
Tổng chi phí hoạt động
415,79 T
419,76 T
477,99 T
524,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,57 T
19,30 T
32,66 T
61,91 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,08 T
240,14 Tr
2,48 T
20,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
35,63 T
29,98 T
55,41 T
114,99 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,49 T
32,52 T
55,43 T
114,90 T
Chi phí thuế thu nhập
417,73 Tr
3,01 T
10,72 T
20,83 T
Thuế suất hiệu dụng
1,17%
10,04%
19,35%
18,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
35,22 T
26,97 T
44,69 T
94,17 T
Biên lợi nhuận ròng
7,94%
6,14%
8,75%
16,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,79 T
7,73 T
6,95 T
7,24 T
Chi phí lãi suất
-2,00 T
-1,46 T
-583,75 Tr
-552,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,79 T
6,27 T
6,37 T
6,69 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,64 T
2,79 T
2,93 T
2,72 T
EBITDA
68,55 T
64,59 T
77,62 T
107,13 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
102,34 Tr
187,50 Tr
16,33 Tr
-92,23 Tr
Các ứng dụng của Google