Finance

Danh sách
003960:KRX
Sajodaerim Corp
26.400,00 ₩
-0,75%
(-200,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:10 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003960...
Mở
26.000 ₩
Cao
26.450 ₩
Thấp
26.000 ₩
Vốn hoá thị trường
241,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,95 N
Khối lượng
842,00
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
63 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
41.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
23.200 ₩
EPS
-22.996 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,16 Tr
Số nhân viên
757
Mở
26.000 ₩
Cao
26.450 ₩
Thấp
26.000 ₩
Vốn hoá thị trường
241,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,95 N
Khối lượng
842,00
Cổ tức
0,95%
Cổ tức hằng quý
63 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
41.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
23.200 ₩
EPS
-22.996 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,16 Tr
Số nhân viên
757
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sajodaerim Corp
Giám đốc điều hànhIn-Woo Lee
Số nhân viên757
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdr.sajo.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
937,04 T
848,59 T
886,31 T
879,22 T
Giá vốn hàng bán
819,99 T
752,54 T
780,22 T
773,33 T
Chi phí doanh thu
819,99 T
752,54 T
780,22 T
773,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
254,10 Tr
275,59 Tr
232,93 Tr
226,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
76,77 T
72,28 T
74,16 T
76,41 T
Chi phí hoạt động
85,37 T
80,38 T
82,31 T
85,45 T
Tổng chi phí hoạt động
905,36 T
832,92 T
862,53 T
858,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,68 T
15,67 T
23,77 T
20,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,52 T
-60,74 T
-4,75 T
-124,55 T
EBT bao gồm các mục bất thường
28,65 T
-125,91 T
19,87 T
-108,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,65 T
-84,58 T
19,03 T
-104,11 T
Chi phí thuế thu nhập
6,33 T
713,89 Tr
4,26 T
3,61 T
Thuế suất hiệu dụng
22,08%
-0,57%
21,42%
-3,32%
Chi phí hoạt động khác
2,33 T
2,34 T
1,83 T
2,36 T
Thu nhập ròng
23,01 T
-128,56 T
14,30 T
-114,45 T
Biên lợi nhuận ròng
2,46%
-15,15%
1,61%
-13,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,93 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-32,04 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-27,11 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,02 T
3,12 T
3,06 T
3,07 T
EBITDA
48,82 T
33,19 T
41,00 T
37,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
239,59 Tr
-168,37 Tr
166,47 Tr
439,45 Tr
Các ứng dụng của Google