Finance

Danh sách
003920:KRX
Sản phẩm Sữa Namyang
40.400,00 ₩
+0,25%
(+100,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003920...
Mở
40.250 ₩
Cao
40.450 ₩
Thấp
39.800 ₩
Vốn hoá thị trường
283,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,81 N
Khối lượng
3,76 N
Cổ tức
3,53%
Cổ tức hằng quý
357 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
24,68
Cao nhất trong 52 tuần
57.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
39.400 ₩
EPS
1.637 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,67 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
40.250 ₩
Cao
40.450 ₩
Thấp
39.800 ₩
Vốn hoá thị trường
283,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,81 N
Khối lượng
3,76 N
Cổ tức
3,53%
Cổ tức hằng quý
357 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
24,68
Cao nhất trong 52 tuần
57.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
39.400 ₩
EPS
1.637 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,67 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Namyang Dairy Products is a food and dairy corporation headquartered in Seoul, Korea. It is one of South Korea's largest dairy manufacturers, along with Seoul Milk and Maeil Holdings. It was founded by Chairman Hong Doo-young in 1964. In the early days of the business, Namyang Milk Powder, a baby formula, was produced. Wikipedia
Giới thiệu về Sản phẩm Sữa Namyang
Giám đốc điều hànhLee Gwang-beom
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập13 thg 3, 1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
237,49 T
228,96 T
225,17 T
258,04 T
Giá vốn hàng bán
190,35 T
178,79 T
180,48 T
210,99 T
Chi phí doanh thu
190,35 T
178,79 T
180,48 T
210,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,70 T
46,01 T
42,56 T
44,19 T
Chi phí hoạt động
45,43 T
47,70 T
44,18 T
45,77 T
Tổng chi phí hoạt động
235,78 T
226,49 T
224,65 T
256,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,70 T
2,47 T
522,32 Tr
1,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
476,50 Tr
-2,24 T
7,34 T
336,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,67 T
658,93 Tr
8,22 T
1,89 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,21 T
610,04 Tr
8,14 T
1,89 T
Chi phí thuế thu nhập
601,07 Tr
-2,30 T
1,90 T
367,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,50%
-348,92%
23,14%
19,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,07 T
2,96 T
6,31 T
1,52 T
Biên lợi nhuận ròng
0,87%
1,29%
2,80%
0,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
577,03 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-130,29 Tr
-152,82 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-130,29 Tr
424,21 Tr
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,61 T
1,57 T
1,49 T
1,46 T
EBITDA
7,67 T
8,74 T
6,53 T
7,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-458,57 Tr
-48,88 Tr
-75,15 Tr
3,09 Tr
Các ứng dụng của Google