Finance

Danh sách
003850:KRX
Dược phẩm Boryung
8.420,00 ₩
-0,12%
(-10,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:24 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003850...
Mở
8.300 ₩
Cao
8.490 ₩
Thấp
8.300 ₩
Vốn hoá thị trường
722,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
108,06 N
Khối lượng
40,55 N
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
40 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
5,86
Cao nhất trong 52 tuần
10.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.410 ₩
EPS
1.436 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,79 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
8.300 ₩
Cao
8.490 ₩
Thấp
8.300 ₩
Vốn hoá thị trường
722,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
108,06 N
Khối lượng
40,55 N
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
40 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
5,86
Cao nhất trong 52 tuần
10.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.410 ₩
EPS
1.436 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,79 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dược phẩm Boryung
Giám đốc điều hànhJay Kim | Daniel Chang
Số nhân viên1,14 N
Ngày thành lập1 thg 10, 1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webboryung.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
280,01 T
245,35 T
255,35 T
279,62 T
Giá vốn hàng bán
176,73 T
160,45 T
160,77 T
174,99 T
Chi phí doanh thu
176,73 T
160,45 T
160,77 T
174,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,58 T
19,29 T
12,83 T
14,17 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,15 T
58,49 T
54,69 T
57,21 T
Chi phí hoạt động
73,85 T
85,55 T
74,43 T
80,84 T
Tổng chi phí hoạt động
250,57 T
246,00 T
235,20 T
255,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,44 T
-648,67 Tr
20,15 T
23,80 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,05 T
-3,02 T
-744,36 Tr
-771,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
43,46 T
18,69 T
53,93 T
31,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,80 T
3,23 T
47,06 T
26,88 T
Chi phí thuế thu nhập
9,46 T
-2,40 T
12,49 T
7,57 T
Thuế suất hiệu dụng
21,77%
-12,82%
23,16%
23,93%
Chi phí hoạt động khác
1,06 T
2,82 T
1,97 T
2,10 T
Thu nhập ròng
34,00 T
21,09 T
41,44 T
24,05 T
Biên lợi nhuận ròng
12,14%
8,60%
16,23%
8,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,47 T
1,88 T
5,07 T
1,97 T
Chi phí lãi suất
-3,03 T
-4,14 T
-2,97 T
-3,10 T
Chi phí lãi suất ròng
446,84 Tr
-2,26 T
2,10 T
-1,13 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
474,75 Tr
409,64 Tr
390,19 Tr
397,55 Tr
EBITDA
40,76 T
10,58 T
31,34 T
37,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,95 Tr
-22,08 Tr
-7,23 T
-12,84 Tr
Các ứng dụng của Google