Finance

Danh sách
003816:SHE
CGN Power Co Ltd
4,59 CN¥
+0,88%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003816...
Mở
4,53 CN¥
Cao
4,65 CN¥
Thấp
4,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
212,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,54 Tr
Khối lượng
124,57 Tr
Cổ tức
1,87%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
23,78
Cao nhất trong 52 tuần
4,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,74 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,34 T
Số nhân viên
24 N
Mở
4,53 CN¥
Cao
4,65 CN¥
Thấp
4,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
212,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,54 Tr
Khối lượng
124,57 Tr
Cổ tức
1,87%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 5, 2025
Chỉ số P/E
23,78
Cao nhất trong 52 tuần
4,94 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,74 CN¥
EPS
0,19 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,34 T
Số nhân viên
24 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CGN Power Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên24,3 N
Ngày thành lập25 thg 3, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcgnp.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,56 T
15,97 T
16,32 T
15,16 T
Giá vốn hàng bán
14,22 T
11,80 T
9,89 T
7,25 T
Chi phí doanh thu
14,22 T
11,80 T
9,89 T
7,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
361,66 Tr
1,03 T
342,84 Tr
345,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
670,32 Tr
1,06 T
612,49 Tr
732,75 Tr
Chi phí hoạt động
548,36 Tr
1,80 T
907,00 Tr
1,04 T
Tổng chi phí hoạt động
14,77 T
13,61 T
10,80 T
8,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,78 T
2,37 T
5,52 T
6,88 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,31 Tr
-25,77 Tr
61,28 Tr
-71,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,95 T
2,33 T
4,98 T
6,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,09 T
1,90 T
4,99 T
6,26 T
Chi phí thuế thu nhập
894,03 Tr
487,26 Tr
919,52 Tr
1,12 T
Thuế suất hiệu dụng
18,06%
20,90%
18,45%
17,61%
Chi phí hoạt động khác
-479,03 Tr
-273,60 Tr
-48,97 Tr
-39,34 Tr
Thu nhập ròng
2,62 T
1,19 T
2,74 T
3,36 T
Biên lợi nhuận ròng
12,77%
7,45%
16,79%
22,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,05
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
512,31 Tr
662,55 Tr
561,15 Tr
697,58 Tr
Chi phí lãi suất
-1,23 T
-1,18 T
-1,15 T
-1,31 T
Chi phí lãi suất ròng
-715,57 Tr
-520,61 Tr
-592,56 Tr
-611,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,00 T
5,60 T
8,75 T
9,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
17,80 Tr
-22,85 Tr
-
-5,30 Tr
Các ứng dụng của Google