Finance

Danh sách
003800:KOSDAQ
ACE BED Corp
32.400,00 ₩
-0,31%
(-100,00) 1 ngày
30 thg 9, 12:14:50 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003800...
Mở
32.800 ₩
Cao
32.800 ₩
Thấp
32.300 ₩
Vốn hoá thị trường
359,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,83 N
Khối lượng
1,27 N
Cổ tức
7,10%
Cổ tức hằng quý
575 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
5,59
Cao nhất trong 52 tuần
39.850 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
26.400 ₩
EPS
5.793 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,09 Tr
Số nhân viên
501
Mở
32.800 ₩
Cao
32.800 ₩
Thấp
32.300 ₩
Vốn hoá thị trường
359,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,83 N
Khối lượng
1,27 N
Cổ tức
7,10%
Cổ tức hằng quý
575 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
5,59
Cao nhất trong 52 tuần
39.850 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
26.400 ₩
EPS
5.793 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,09 Tr
Số nhân viên
501
Giới thiệu về ACE BED Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên501
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webacebed.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
79,89 T
79,51 T
85,04 T
84,79 T
Giá vốn hàng bán
29,22 T
30,02 T
32,37 T
33,26 T
Chi phí doanh thu
29,22 T
30,02 T
32,37 T
33,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,13 T
32,16 T
37,16 T
32,37 T
Chi phí hoạt động
38,38 T
36,69 T
39,86 T
34,91 T
Tổng chi phí hoạt động
67,60 T
66,72 T
72,23 T
68,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,29 T
12,79 T
12,81 T
16,62 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,60 T
1,18 T
1,48 T
1,53 T
EBT bao gồm các mục bất thường
14,62 T
15,32 T
19,64 T
29,99 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,14 T
17,94 T
15,03 T
30,86 T
Chi phí thuế thu nhập
2,76 T
3,44 T
4,62 T
7,59 T
Thuế suất hiệu dụng
18,90%
22,43%
23,52%
25,32%
Chi phí hoạt động khác
1,92 T
2,17 T
307,13 Tr
242,14 Tr
Thu nhập ròng
11,86 T
11,88 T
15,02 T
22,39 T
Biên lợi nhuận ròng
14,84%
14,95%
17,66%
26,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,55 T
3,99 T
771,15 Tr
12,74 T
Chi phí lãi suất
-28,23 Tr
-31,25 Tr
-30,97 Tr
-30,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,52 T
3,96 T
740,18 Tr
12,71 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,33 T
2,36 T
2,34 T
2,32 T
EBITDA
15,46 T
15,99 T
15,99 T
19,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-83,46 Tr
56,35 Tr
-
-30,89 Tr
Các ứng dụng của Google