Finance

Danh sách
003800:KOSDAQ
ACE BED Corp
32.800,00 ₩
-0,15%
(-50,00) 1 ngày
4 thg 9, 15:30:20 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003800...
Mở
32.700 ₩
Cao
33.050 ₩
Thấp
32.700 ₩
Vốn hoá thị trường
363,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,97 N
Khối lượng
676,00
Cổ tức
7,01%
Cổ tức hằng quý
575 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
5,66
Cao nhất trong 52 tuần
39.850 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
26.400 ₩
EPS
5.793 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,09 Tr
Số nhân viên
501
Mở
32.700 ₩
Cao
33.050 ₩
Thấp
32.700 ₩
Vốn hoá thị trường
363,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,97 N
Khối lượng
676,00
Cổ tức
7,01%
Cổ tức hằng quý
575 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
5,66
Cao nhất trong 52 tuần
39.850 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
26.400 ₩
EPS
5.793 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,09 Tr
Số nhân viên
501
Giới thiệu về ACE BED Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên501
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webacebed.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
79,89 T
79,51 T
85,04 T
84,79 T
Giá vốn hàng bán
29,22 T
30,02 T
32,37 T
33,26 T
Chi phí doanh thu
29,22 T
30,02 T
32,37 T
33,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,13 T
32,16 T
37,16 T
32,37 T
Chi phí hoạt động
38,38 T
36,69 T
39,86 T
34,91 T
Tổng chi phí hoạt động
67,60 T
66,72 T
72,23 T
68,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,29 T
12,79 T
12,81 T
16,62 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,60 T
1,18 T
1,48 T
1,53 T
EBT bao gồm các mục bất thường
14,62 T
15,32 T
19,64 T
29,99 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,14 T
17,94 T
15,03 T
30,86 T
Chi phí thuế thu nhập
2,76 T
3,44 T
4,62 T
7,59 T
Thuế suất hiệu dụng
18,90%
22,43%
23,52%
25,32%
Chi phí hoạt động khác
1,92 T
2,17 T
307,13 Tr
242,14 Tr
Thu nhập ròng
11,86 T
11,88 T
15,02 T
22,39 T
Biên lợi nhuận ròng
14,84%
14,95%
17,66%
26,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,55 T
3,99 T
771,15 Tr
12,74 T
Chi phí lãi suất
-28,23 Tr
-31,25 Tr
-30,97 Tr
-30,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,52 T
3,96 T
740,18 Tr
12,71 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,33 T
2,36 T
2,34 T
2,32 T
EBITDA
15,46 T
15,99 T
15,99 T
19,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-83,46 Tr
56,35 Tr
-
-30,89 Tr
Các ứng dụng của Google