Finance

Danh sách
Tại sao 003780 tăng 4,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
003780:KRX
Chin Yang Industry Co Ltd
4.410,00 ₩
+4,26%
(+180,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003780...
Mở
4.185 ₩
Cao
4.430 ₩
Thấp
4.155 ₩
Vốn hoá thị trường
57,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
159,57 N
Khối lượng
86,81 N
Cổ tức
8,12%
Cổ tức hằng quý
90 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,91
Cao nhất trong 52 tuần
8.090 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.660 ₩
EPS
445 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,00 Tr
Số nhân viên
72
Mở
4.185 ₩
Cao
4.430 ₩
Thấp
4.155 ₩
Vốn hoá thị trường
57,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
159,57 N
Khối lượng
86,81 N
Cổ tức
8,12%
Cổ tức hằng quý
90 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,91
Cao nhất trong 52 tuần
8.090 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.660 ₩
EPS
445 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,00 Tr
Số nhân viên
72
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chin Yang Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên72
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcyc1963.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,54 T
20,30 T
22,20 T
23,69 T
Giá vốn hàng bán
18,59 T
16,80 T
18,16 T
19,79 T
Chi phí doanh thu
18,59 T
16,80 T
18,16 T
19,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,35 T
2,10 T
2,33 T
2,27 T
Chi phí hoạt động
2,35 T
2,41 T
2,33 T
2,27 T
Tổng chi phí hoạt động
20,94 T
19,21 T
20,50 T
22,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,61 T
1,09 T
1,71 T
1,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,72 Tr
63,57 Tr
12,60 Tr
43,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,62 T
1,11 T
1,66 T
1,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,60 T
1,11 T
1,62 T
1,43 T
Chi phí thuế thu nhập
489,62 Tr
83,17 Tr
194,25 Tr
274,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,67%
7,46%
11,71%
19,13%
Chi phí hoạt động khác
-
80,87 Tr
-
-
Thu nhập ròng
2,13 T
1,03 T
1,46 T
1,16 T
Biên lợi nhuận ròng
9,06%
5,08%
6,59%
4,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
70,90 Tr
75,94 Tr
70,09 Tr
44,16 Tr
Chi phí lãi suất
-126,31 Tr
-121,78 Tr
-199,38 Tr
-282,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-55,41 Tr
-45,84 Tr
-129,29 Tr
-238,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
229,54 Tr
-
-
EBITDA
3,50 T
1,98 T
2,52 T
2,42 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,46 Tr
-99,36 N
-42,69 Tr
-458,22 N
Các ứng dụng của Google