Finance

Danh sách
003720:KRX
Samyoung Co Ltd
5.870,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:05 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003720...
Mở
5.700 ₩
Cao
5.870 ₩
Thấp
5.610 ₩
Vốn hoá thị trường
199,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
149,79 N
Khối lượng
141,23 N
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
7 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
9,44
Cao nhất trong 52 tuần
13.980 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.365 ₩
EPS
622 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,00 Tr
Số nhân viên
144
Mở
5.700 ₩
Cao
5.870 ₩
Thấp
5.610 ₩
Vốn hoá thị trường
199,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
149,79 N
Khối lượng
141,23 N
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
7 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
9,44
Cao nhất trong 52 tuần
13.980 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.365 ₩
EPS
622 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,00 Tr
Số nhân viên
144
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Samyoung Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên144
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websycc.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,85 T
42,64 T
48,44 T
54,04 T
Giá vốn hàng bán
36,37 T
33,66 T
38,46 T
42,30 T
Chi phí doanh thu
36,37 T
33,66 T
38,46 T
42,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
686,72 Tr
1,77 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,87 T
3,33 T
1,63 T
4,57 T
Chi phí hoạt động
3,87 T
4,22 T
3,97 T
4,57 T
Tổng chi phí hoạt động
40,24 T
37,87 T
42,43 T
46,87 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,61 T
4,77 T
6,01 T
7,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
119,29 Tr
59,53 Tr
-362,83 Tr
294,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,73 T
4,87 T
6,71 T
7,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,73 T
4,90 T
6,71 T
7,04 T
Chi phí thuế thu nhập
797,28 Tr
-998,41 Tr
1,05 T
639,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,92%
-20,51%
15,64%
9,07%
Chi phí hoạt động khác
-
68,91 Tr
41,09 Tr
-
Thu nhập ròng
4,70 T
4,86 T
5,23 T
5,69 T
Biên lợi nhuận ròng
10,25%
11,39%
10,81%
10,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
346,91 Tr
112,64 Tr
136,42 Tr
Chi phí lãi suất
-
-671,50 Tr
-546,75 Tr
-561,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-324,59 Tr
-434,11 Tr
-425,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
37,18 Tr
78,93 Tr
-
EBITDA
7,55 T
6,75 T
7,97 T
9,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-53,98 Tr
26,92 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google