Finance

Danh sách
003690:KRX
Korean Reinsurance Co
14.410,00 ₩
+0,84%
(+120,00) 1 ngày
19 thg 10, 10:41:16 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003690...
Mở
14.280 ₩
Cao
14.440 ₩
Thấp
14.130 ₩
Vốn hoá thị trường
2,55 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
216,33 N
Khối lượng
43,21 N
Cổ tức
3,96%
Cổ tức hằng quý
143 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,98
Cao nhất trong 52 tuần
15.660 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
10.010 ₩
EPS
2.411 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
176,72 Tr
Số nhân viên
441
Mở
14.280 ₩
Cao
14.440 ₩
Thấp
14.130 ₩
Vốn hoá thị trường
2,55 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
216,33 N
Khối lượng
43,21 N
Cổ tức
3,96%
Cổ tức hằng quý
143 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,98
Cao nhất trong 52 tuần
15.660 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
10.010 ₩
EPS
2.411 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
176,72 Tr
Số nhân viên
441
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Korean Reinsurance Company is a reinsurance company based in Seoul, South Korea. In 2020, Korean Re ranked as the world's 10th largest reinsurer in terms of gross written premiums. Wikipedia
Giới thiệu về Korean Reinsurance Co
Giám đốc điều hànhJong-Gyu Won
Số nhân viên441
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
941,38 T
1,10 NT
1,12 NT
1,26 NT
Giá vốn hàng bán
848,32 T
1,09 NT
886,54 T
1,10 NT
Chi phí doanh thu
848,32 T
1,09 NT
886,54 T
1,10 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,38 T
22,31 T
35,49 T
26,48 T
Chi phí hoạt động
42,48 T
38,08 T
70,01 T
44,95 T
Tổng chi phí hoạt động
890,80 T
1,13 NT
956,55 T
1,14 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,58 T
-26,09 T
158,53 T
122,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,39 T
-1,99 T
-1,32 T
210,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
151,69 T
52,03 T
290,47 T
174,72 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
158,05 T
59,59 T
331,38 T
200,07 T
Chi phí thuế thu nhập
70,84 T
12,38 T
75,85 T
42,15 T
Thuế suất hiệu dụng
46,70%
23,80%
26,11%
24,12%
Chi phí hoạt động khác
7,10 T
15,77 T
34,52 T
18,47 T
Thu nhập ròng
80,85 T
39,65 T
214,62 T
132,57 T
Biên lợi nhuận ròng
8,59%
3,59%
19,25%
10,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-223,65 Tr
-354,77 Tr
-361,93 Tr
-371,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-223,65 Tr
-354,77 Tr
-361,93 Tr
-371,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,89 T
-19,61 T
163,64 T
127,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-33,00 Tr
4,00 Tr
143,00 Tr
Các ứng dụng của Google