Finance

Danh sách
Tại sao 003670 tăng 10,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
003670:KRX
Posco Future M Co Ltd
190.300,00 ₩
+10,90%
(+18.700,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:04 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003670...
Mở
164.400 ₩
Cao
191.000 ₩
Thấp
162.000 ₩
Vốn hoá thị trường
16,93 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
356,82 N
Khối lượng
535,15 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
62 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
1.135,44
Cao nhất trong 52 tuần
299.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
114.700 ₩
EPS
168 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,95 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
164.400 ₩
Cao
191.000 ₩
Thấp
162.000 ₩
Vốn hoá thị trường
16,93 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
356,82 N
Khối lượng
535,15 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
62 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
1.135,44
Cao nhất trong 52 tuần
299.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
114.700 ₩
EPS
168 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,95 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
POSCO Future M Co., Ltd., is a South Korean battery material & chemical company that produces cathode and anode materials for lithium-ion batteries, refractories and basic industrial materials. They changed the company name from POSCO Chemical to POSCO FUTURE M in March 2023. Wikipedia
Giới thiệu về Posco Future M Co Ltd
Giám đốc điều hànhMin Kyungzoon
Số nhân viên2,7 N
Ngày thành lậpthg 1 1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
874,80 T
557,57 T
757,52 T
679,46 T
Giá vốn hàng bán
750,77 T
550,61 T
685,81 T
590,07 T
Chi phí doanh thu
750,77 T
550,61 T
685,81 T
590,07 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,10 T
9,34 T
12,88 T
16,15 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,81 T
45,94 T
37,37 T
52,80 T
Chi phí hoạt động
69,55 T
58,97 T
54,01 T
72,79 T
Tổng chi phí hoạt động
820,32 T
609,58 T
739,82 T
662,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,48 T
-52,01 T
17,70 T
16,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,49 T
10,24 T
18,48 T
9,87 T
EBT bao gồm các mục bất thường
57,27 T
-84,11 T
10,01 T
25,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,18 T
-57,14 T
9,98 T
24,79 T
Chi phí thuế thu nhập
10,82 T
-60,80 T
3,72 T
718,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,89%
72,29%
37,21%
2,83%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
42,27 T
-23,50 T
2,66 T
23,14 T
Biên lợi nhuận ròng
4,83%
-4,22%
0,35%
3,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
414,00
-383,00
29,89
260,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,54 T
6,16 T
5,71 T
6,16 T
Chi phí lãi suất
-17,10 T
-14,95 T
-27,25 T
-15,79 T
Chi phí lãi suất ròng
-11,56 T
-8,79 T
-21,53 T
-9,63 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,96 T
1,95 T
1,95 T
2,05 T
EBITDA
106,44 T
1,84 T
70,56 T
69,74 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
94,75 Tr
372,76 Tr
-59,00 Tr
10,64 Tr
Các ứng dụng của Google