Finance

Danh sách
003650:KRX
Michang Oil Ind Co Ltd
123.100,00 ₩
+0,74%
(+900,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:13 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003650...
Mở
122.200 ₩
Cao
123.300 ₩
Thấp
120.800 ₩
Vốn hoá thị trường
214,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,01 N
Khối lượng
432,00
Cổ tức
2,84%
Cổ tức hằng quý
875 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
1,51
Cao nhất trong 52 tuần
169.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
105.000 ₩
EPS
81.377 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,74 Tr
Số nhân viên
84
Mở
122.200 ₩
Cao
123.300 ₩
Thấp
120.800 ₩
Vốn hoá thị trường
214,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,01 N
Khối lượng
432,00
Cổ tức
2,84%
Cổ tức hằng quý
875 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
1,51
Cao nhất trong 52 tuần
169.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
105.000 ₩
EPS
81.377 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,74 Tr
Số nhân viên
84
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Michang Oil Ind Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên84
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmichang.co.kr
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Doanh thu
Giá vốn hàng bán
Chi phí doanh thu
Chi phí nghiên cứu và phát triển
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
Chi phí hoạt động
Tổng chi phí hoạt động
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
EBT bao gồm các mục bất thường
EBT không bao gồm các mục bất thường
Chi phí thuế thu nhập
Thuế suất hiệu dụng
Chi phí hoạt động khác
Thu nhập ròng
Biên lợi nhuận ròng
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
Chi phí lãi suất
Chi phí lãi suất ròng
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
EBITDA
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
Các ứng dụng của Google