Finance

Danh sách
003620:KRX
Công ty Xe hơi SsangYong
2.582,00 ₩
+1,45%
(+37,00) 1 ngày
19 thg 10, 11:24:13 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003620...
Mở
2.505 ₩
Cao
2.585 ₩
Thấp
2.505 ₩
Vốn hoá thị trường
522,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
458,44 N
Khối lượng
85,70 N
Chỉ số P/E
5,74
Cao nhất trong 52 tuần
4.670 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.445 ₩
EPS
450 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,37 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
2.505 ₩
Cao
2.585 ₩
Thấp
2.505 ₩
Vốn hoá thị trường
522,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
458,44 N
Khối lượng
85,70 N
Chỉ số P/E
5,74
Cao nhất trong 52 tuần
4.670 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.445 ₩
EPS
450 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,37 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Công ty xe hơi KG, viết tắt là KGM, là một công ty sản xuất ô tô của Hàn Quốc, đây là hãng xe có quy mô lớn thứ ba tại nước này. Trụ sở chính được đặt tại thành phố Pyeongtaek, tỉnh Gyeonggi. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty Xe hơi SsangYong
Giám đốc điều hànhYong Won Jeong
Số nhân viên3,91 N
Ngày thành lập4 thg 3, 1954
Trụ sở chínhPyeongtaek, Gyeonggi, Hàn Quốc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,22 NT
1,18 NT
1,14 NT
1,23 NT
Giá vốn hàng bán
1,09 NT
1,05 NT
1,01 NT
1,11 NT
Chi phí doanh thu
1,09 NT
1,05 NT
1,01 NT
1,11 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,77 T
4,39 T
3,60 T
4,85 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
113,40 T
106,78 T
109,34 T
108,94 T
Chi phí hoạt động
122,59 T
118,69 T
117,21 T
118,81 T
Tổng chi phí hoạt động
1,22 NT
1,17 NT
1,13 NT
1,23 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,38 T
17,08 T
9,79 T
5,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,13 T
8,01 T
-769,55 Tr
10,32 T
EBT bao gồm các mục bất thường
8,76 T
32,72 T
24,91 T
13,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,58 T
33,04 T
24,94 T
15,86 T
Chi phí thuế thu nhập
517,18 Tr
-10,31 T
-2,39 T
-1,55 T
Thuế suất hiệu dụng
5,90%
-31,53%
-9,58%
-11,59%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,25 T
43,03 T
27,29 T
14,90 T
Biên lợi nhuận ròng
0,68%
3,64%
2,39%
1,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
921,45 Tr
932,16 Tr
559,04 Tr
841,79 Tr
Chi phí lãi suất
-11,94 T
-7,35 T
-5,13 T
-8,84 T
Chi phí lãi suất ròng
-11,02 T
-6,42 T
-4,57 T
-7,99 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,83 T
2,06 T
1,78 T
1,98 T
EBITDA
42,99 T
58,85 T
57,85 T
52,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-40,52 Tr
1,40 T
90,57 Tr
-788,60 Tr
Các ứng dụng của Google