Finance

Danh sách
Tại sao 003580 tăng 2,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
003580:KRX
HLB Global Co Ltd
2.010,00 ₩
+2,29%
(+45,00) 1 ngày
19 thg 10, 11:55:37 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003580...
Mở
1.930 ₩
Cao
2.145 ₩
Thấp
1.888 ₩
Vốn hoá thị trường
101,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
603,52 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.230 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.000 ₩
EPS
-31 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,66 Tr
Số nhân viên
117
Mở
1.930 ₩
Cao
2.145 ₩
Thấp
1.888 ₩
Vốn hoá thị trường
101,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 Tr
Khối lượng
603,52 N
Cao nhất trong 52 tuần
3.230 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.000 ₩
EPS
-31 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,66 Tr
Số nhân viên
117
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HLB Global Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên117
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,43 T
21,81 T
26,67 T
31,16 T
Giá vốn hàng bán
12,61 T
11,57 T
12,41 T
15,32 T
Chi phí doanh thu
12,61 T
11,57 T
12,41 T
15,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,91 T
12,51 T
16,78 T
16,72 T
Chi phí hoạt động
14,91 T
14,71 T
16,78 T
16,72 T
Tổng chi phí hoạt động
27,52 T
26,28 T
29,18 T
32,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-83,74 Tr
-4,47 T
-2,51 T
-874,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
563,00 Tr
1,38 T
-339,48 Tr
-253,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-799,99 Tr
4,53 T
-2,85 T
-1,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
479,26 Tr
4,74 T
-2,85 T
-1,13 T
Chi phí thuế thu nhập
117,09 Tr
132,08 Tr
-5,35 Tr
-28,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-14,64%
2,91%
0,19%
2,52%
Chi phí hoạt động khác
-
460,05 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-716,36 Tr
1,96 T
-1,44 T
-1,34 T
Biên lợi nhuận ròng
-2,61%
9,01%
-5,39%
-4,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
179,13 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-
-2,26 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-2,08 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,12 T
-
-
EBITDA
643,77 Tr
-3,68 T
-1,62 T
75,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-329,54 Tr
1,06 T
-1,28 T
440,40 Tr
Các ứng dụng của Google