Finance

Danh sách
Tại sao 003570 tăng 9,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
003570:KRX
SNT Dynamics Co Ltd
29.750,00 ₩
+9,58%
(+2.600,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:15 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003570...
Mở
26.550 ₩
Cao
29.850 ₩
Thấp
26.500 ₩
Vốn hoá thị trường
989,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,18 N
Khối lượng
112,83 N
Cổ tức
5,38%
Cổ tức hằng quý
400 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,80
Cao nhất trong 52 tuần
67.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
25.450 ₩
EPS
2.011 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,25 Tr
Số nhân viên
346
Mở
26.550 ₩
Cao
29.850 ₩
Thấp
26.500 ₩
Vốn hoá thị trường
989,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
94,18 N
Khối lượng
112,83 N
Cổ tức
5,38%
Cổ tức hằng quý
400 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,80
Cao nhất trong 52 tuần
67.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
25.450 ₩
EPS
2.011 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,25 Tr
Số nhân viên
346
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SNT Dynamics Co., Ltd. is a South Korean defense and commercial auto parts, autocannons and machine tools manufacturer founded in 1959. Its heavy weapons equip most frontline units of the Republic of Korea Armed Forces. The company was designated as a defense contractor by the South Korean government in April 1973. SNT Dynamics also holds the rights to production and export licenses as the secondary supplier of Allison Transmission, an American commercial automatic transmission manufacturer. Wikipedia
Giới thiệu về SNT Dynamics Co Ltd
Giám đốc điều hànhJaeseok Park
Số nhân viên346
Ngày thành lập1959
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhisntd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
151,72 T
223,64 T
179,92 T
196,31 T
Giá vốn hàng bán
123,58 T
197,51 T
150,39 T
170,82 T
Chi phí doanh thu
123,58 T
197,51 T
150,39 T
170,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,05 T
631,24 Tr
619,84 Tr
435,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,18 T
7,09 T
7,33 T
7,53 T
Chi phí hoạt động
8,24 T
7,85 T
8,24 T
8,31 T
Tổng chi phí hoạt động
131,82 T
205,36 T
158,64 T
179,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,90 T
18,28 T
21,29 T
17,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-245,86 Tr
-20,29 T
63,11 Tr
-58,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,40 T
462,48 Tr
23,89 T
19,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,45 T
523,29 Tr
23,91 T
19,98 T
Chi phí thuế thu nhập
5,24 T
1,83 T
3,64 T
6,81 T
Thuế suất hiệu dụng
23,41%
395,61%
15,24%
34,17%
Chi phí hoạt động khác
-122,14 Tr
157,65 Tr
177,76 Tr
76,24 Tr
Thu nhập ròng
17,16 T
-1,37 T
20,25 T
13,11 T
Biên lợi nhuận ròng
11,31%
-0,61%
11,25%
6,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,84 T
2,68 T
2,56 T
2,54 T
Chi phí lãi suất
-543,85 Tr
-434,83 Tr
-401,89 Tr
-37,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,29 T
2,25 T
2,15 T
2,50 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
122,67 Tr
88,90 Tr
97,35 Tr
100,64 Tr
EBITDA
22,60 T
21,01 T
24,05 T
20,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,52 Tr
-9,28 Tr
-40,27 Tr
-4,38 Tr
Các ứng dụng của Google