Finance

Danh sách
Tại sao 003545 tăng 2,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
003545:KRX
Daishin Sec Preferred Stock
19.340,00 ₩
+2,55%
(+480,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003545...
Mở
19.040 ₩
Cao
19.530 ₩
Thấp
19.000 ₩
Vốn hoá thị trường
1,72 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
35,63 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,20%
Cổ tức hằng quý
300 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
3,39
Cao nhất trong 52 tuần
30.550 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
18.250 ₩
EPS
5.705 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,58 Tr
Số nhân viên
842
Mở
19.040 ₩
Cao
19.530 ₩
Thấp
19.000 ₩
Vốn hoá thị trường
1,72 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
35,63 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
6,20%
Cổ tức hằng quý
300 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
3,39
Cao nhất trong 52 tuần
30.550 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
18.250 ₩
EPS
5.705 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,58 Tr
Số nhân viên
842
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daishin Sec Preferred Stock
Giám đốc điều hànhOh Ik-geun
Số nhân viên842
Ngày thành lập20 thg 6, 1962
Trụ sở chínhJung-gu, Seoul, Hàn Quốc
Lĩnh vực-
Trang webdaishin.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
547,60 T
1,34 NT
2,03 NT
2,15 NT
Giá vốn hàng bán
22,71 T
20,63 T
46,71 T
33,04 T
Chi phí doanh thu
22,71 T
20,63 T
46,71 T
33,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
112,68 T
132,49 T
131,72 T
152,49 T
Chi phí hoạt động
305,84 T
1,12 NT
1,53 NT
1,18 NT
Tổng chi phí hoạt động
328,55 T
1,14 NT
1,58 NT
1,21 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
219,05 T
196,16 T
451,50 T
933,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,01 T
-293,00 T
-108,61 T
-318,72 T
EBT bao gồm các mục bất thường
65,15 T
-33,55 T
194,08 T
320,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
221,53 T
-153,57 T
415,21 T
602,62 T
Chi phí thuế thu nhập
25,08 T
-28,13 T
48,60 T
62,90 T
Thuế suất hiệu dụng
38,50%
83,83%
25,04%
19,61%
Chi phí hoạt động khác
179,11 T
972,84 T
1,39 NT
1,02 NT
Thu nhập ròng
41,62 T
-6,07 T
149,82 T
258,56 T
Biên lợi nhuận ròng
7,60%
-0,45%
7,37%
12,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,06 T
12,42 T
12,42 T
10,91 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
48,10 Tr
5,68 T
2,60 T
19,58 T
Các ứng dụng của Google