Finance

Danh sách
Tại sao 003530 tăng 4,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
003530:KRX
Hanwha Investment&Securities Co Ltd
4.125,00 ₩
+4,83%
(+190,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003530...
Mở
3.980 ₩
Cao
4.185 ₩
Thấp
3.980 ₩
Vốn hoá thị trường
913,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,27 Tr
Khối lượng
810,22 N
Chỉ số P/E
11,12
Cao nhất trong 52 tuần
10.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.515 ₩
EPS
371 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
214,55 Tr
Số nhân viên
883
Mở
3.980 ₩
Cao
4.185 ₩
Thấp
3.980 ₩
Vốn hoá thị trường
913,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,27 Tr
Khối lượng
810,22 N
Chỉ số P/E
11,12
Cao nhất trong 52 tuần
10.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.515 ₩
EPS
371 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
214,55 Tr
Số nhân viên
883
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hanwha Investment&Securities Co Ltd
Giám đốc điều hànhDoo Hee Hahn
Số nhân viên883
Ngày thành lập19 thg 7, 1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhanwhawm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
400,54 T
786,84 T
1,50 NT
3,11 NT
Giá vốn hàng bán
14,42 T
16,67 T
20,76 T
19,12 T
Chi phí doanh thu
14,42 T
16,67 T
20,76 T
19,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,72 T
71,62 T
92,71 T
79,29 T
Chi phí hoạt động
271,50 T
559,51 T
1,09 NT
2,56 NT
Tổng chi phí hoạt động
285,92 T
576,18 T
1,11 NT
2,58 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
114,62 T
210,66 T
391,19 T
528,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-32,75 T
-62,57 T
-78,20 T
-94,01 T
EBT bao gồm các mục bất thường
31,66 T
26,73 T
24,98 T
37,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,05 T
143,87 T
310,25 T
430,86 T
Chi phí thuế thu nhập
10,21 T
12,65 T
5,85 T
10,28 T
Thuế suất hiệu dụng
32,24%
47,33%
23,43%
27,55%
Chi phí hoạt động khác
199,97 T
480,99 T
990,93 T
2,48 NT
Thu nhập ròng
21,45 T
14,08 T
19,13 T
27,03 T
Biên lợi nhuận ròng
5,36%
1,79%
1,27%
0,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,30 T
4,41 T
4,23 T
4,41 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,94 T
-7,15 T
-1,48 T
1,32 T
Các ứng dụng của Google