Trang chủ003490 • KRX
add
Korean Air
Giá đóng cửa hôm trước
23.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
22.800,00 ₩ - 23.700,00 ₩
Phạm vi một năm
19.990,00 ₩ - 29.750,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
8,49 NT KRW
Số lượng trung bình
3,09 Tr
Tỷ số P/E
10,79
Tỷ lệ cổ tức
3,26%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,50 NT | 44,30% |
Chi phí hoạt động | 667,38 T | 46,00% |
Thu nhập ròng | 129,42 T | -56,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,99 | -69,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 888,41 T | -5,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 124,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,42 NT | -19,48% |
Tổng tài sản | 50,41 NT | 7,22% |
Tổng nợ | 38,95 NT | 8,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,46 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 369,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 129,42 T | -56,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 442,18 T | -73,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,06 NT | -496,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -136,03 T | 71,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -741,48 T | -148,21% |
Dòng tiền tự do | -1,12 NT | -150,15% |
Giới thiệu
Korean Air Co., Ltd., hoạt động với tên gọi Korean Air Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
16.973