Finance

Danh sách
Tại sao 003490 tăng 2,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
003490:KRX
Korean Air
27.100,00 ₩
+2,85%
(+750,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:19 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003490...
Mở
26.150 ₩
Cao
27.150 ₩
Thấp
25.900 ₩
Vốn hoá thị trường
10,00 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,80 Tr
Khối lượng
3,23 Tr
Cổ tức
2,77%
Cổ tức hằng quý
187 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
32.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
21.000 ₩
EPS
-679 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
368,22 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
26.150 ₩
Cao
27.150 ₩
Thấp
25.900 ₩
Vốn hoá thị trường
10,00 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,80 Tr
Khối lượng
3,23 Tr
Cổ tức
2,77%
Cổ tức hằng quý
187 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
32.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
21.000 ₩
EPS
-679 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
368,22 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Korean Air Co., Ltd., hoạt động với tên gọi Korean Air Wikipedia
Giới thiệu về Korean Air
Giám đốc điều hànhWon Tae Cho
Số nhân viên16,9 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkoreanair.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,03 NT
6,50 NT
6,66 NT
7,23 NT
Giá vốn hàng bán
5,23 NT
5,67 NT
5,49 NT
6,81 NT
Chi phí doanh thu
5,23 NT
5,67 NT
5,49 NT
6,81 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
577,19 T
620,29 T
595,31 T
563,95 T
Chi phí hoạt động
635,10 T
667,38 T
650,17 T
624,35 T
Tổng chi phí hoạt động
5,87 NT
6,34 NT
6,14 NT
7,44 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
157,49 T
154,94 T
517,50 T
-206,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
34,43 T
24,33 T
359,91 T
-55,29 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-333,88 T
-73,63 T
46,84 T
-733,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-277,51 T
-148,38 T
92,49 T
-652,15 T
Chi phí thuế thu nhập
-55,75 T
-91,90 T
13,17 T
-133,08 T
Thuế suất hiệu dụng
16,70%
124,80%
28,11%
18,15%
Chi phí hoạt động khác
14,32 T
7,77 T
10,76 T
13,96 T
Thu nhập ròng
-119,34 T
129,42 T
121,79 T
-387,86 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,98%
1,99%
1,83%
-5,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
51,44 T
54,20 T
66,26 T
61,65 T
Chi phí lãi suất
-211,10 T
-178,60 T
-216,30 T
-225,75 T
Chi phí lãi suất ròng
-159,66 T
-124,40 T
-150,04 T
-164,10 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
18,74 T
13,78 T
19,18 T
21,90 T
EBITDA
886,04 T
888,41 T
1,26 NT
560,01 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
56,37 T
-56,78 T
32,36 T
83,62 T
Các ứng dụng của Google