Finance

Danh sách
003480:KRX
Hanjin Heavy Ind & Const Holdings Co Ltd
4.520,00 ₩
+0,56%
(+25,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:49:03 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003480...
Mở
4.410 ₩
Cao
4.560 ₩
Thấp
4.385 ₩
Vốn hoá thị trường
133,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,98 N
Khối lượng
152,85 N
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
30 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
1,79
Cao nhất trong 52 tuần
6.650 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.230 ₩
EPS
2.530 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,53 Tr
Số nhân viên
9
Mở
4.410 ₩
Cao
4.560 ₩
Thấp
4.385 ₩
Vốn hoá thị trường
133,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,98 N
Khối lượng
152,85 N
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
30 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
1,79
Cao nhất trong 52 tuần
6.650 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.230 ₩
EPS
2.530 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,53 Tr
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hanjin Heavy Ind & Const Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
160,93 T
346,35 T
484,03 T
205,73 T
Giá vốn hàng bán
127,12 T
293,45 T
412,04 T
180,88 T
Chi phí doanh thu
127,12 T
293,45 T
412,04 T
180,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,40 T
6,05 T
22,38 T
21,77 T
Chi phí hoạt động
23,40 T
29,30 T
22,38 T
21,77 T
Tổng chi phí hoạt động
150,52 T
322,75 T
434,42 T
202,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,41 T
23,60 T
49,62 T
3,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,68 T
210,00 Tr
620,00 Tr
4,04 T
EBT bao gồm các mục bất thường
7,21 T
17,26 T
44,43 T
3,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,61 T
17,70 T
44,46 T
1,25 T
Chi phí thuế thu nhập
1,19 T
-11,94 T
8,96 T
3,11 T
Thuế suất hiệu dụng
16,45%
-69,17%
20,16%
88,40%
Chi phí hoạt động khác
-
3,74 T
-
-
Thu nhập ròng
5,58 T
27,74 T
33,31 T
390,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,47%
8,01%
6,88%
0,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,38 T
1,41 T
1,58 T
1,43 T
Chi phí lãi suất
-7,85 T
-7,48 T
-7,35 T
-7,33 T
Chi phí lãi suất ròng
-6,47 T
-6,07 T
-5,77 T
-5,90 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
18,92 T
-
-
EBITDA
28,21 T
41,11 T
67,33 T
20,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,40 T
696,00 Tr
-
429,00 Tr
Các ứng dụng của Google