Finance

Danh sách
003470:KRX
Yuanta Securities Korea Co Ltd
4.005,00 ₩
-0,37%
(-15,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:18 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003470...
Mở
3.995 ₩
Cao
4.015 ₩
Thấp
3.915 ₩
Vốn hoá thị trường
822,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
244,88 N
Khối lượng
218,86 N
Cổ tức
5,49%
Cổ tức hằng quý
55 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
4,29
Cao nhất trong 52 tuần
8.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.600 ₩
EPS
935 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,68 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3.995 ₩
Cao
4.015 ₩
Thấp
3.915 ₩
Vốn hoá thị trường
822,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
244,88 N
Khối lượng
218,86 N
Cổ tức
5,49%
Cổ tức hằng quý
55 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
4,29
Cao nhất trong 52 tuần
8.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.600 ₩
EPS
935 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,68 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yuanta Securities Korea Co Ltd
Giám đốc điều hànhSuh Myung-suk | Kuo Ming-Cheng
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lậpthg 6 1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
582,77 T
996,83 T
1,48 NT
1,61 NT
Giá vốn hàng bán
16,90 T
21,54 T
27,49 T
33,12 T
Chi phí doanh thu
16,90 T
21,54 T
27,49 T
33,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
110,97 T
126,80 T
187,60 T
235,50 T
Chi phí hoạt động
385,41 T
768,04 T
1,08 NT
1,01 NT
Tổng chi phí hoạt động
402,31 T
789,57 T
1,11 NT
1,04 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
180,46 T
207,26 T
368,16 T
570,79 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-66,70 T
-50,32 T
-62,53 T
-139,26 T
EBT bao gồm các mục bất thường
38,93 T
35,37 T
87,88 T
82,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
110,96 T
175,55 T
310,25 T
420,26 T
Chi phí thuế thu nhập
9,18 T
2,13 T
19,90 T
20,45 T
Thuế suất hiệu dụng
23,59%
6,01%
22,65%
24,85%
Chi phí hoạt động khác
265,69 T
632,46 T
885,49 T
763,21 T
Thu nhập ròng
29,75 T
33,25 T
67,98 T
61,86 T
Biên lợi nhuận ròng
5,10%
3,33%
4,60%
3,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,99 T
7,03 T
7,08 T
7,42 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-87,70 Tr
-54,95 Tr
8,11 Tr
3,16 Tr
Các ứng dụng của Google