Finance

Danh sách
Tại sao 003300 tăng 2,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
003300:KRX
Hanil Holdings Co Ltd
17.440,00 ₩
+2,29%
(+390,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003300...
Mở
16.790 ₩
Cao
17.440 ₩
Thấp
16.780 ₩
Vốn hoá thị trường
537,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,44 N
Khối lượng
9,81 N
Cổ tức
5,73%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
9,85
Cao nhất trong 52 tuần
23.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
15.250 ₩
EPS
1.771 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,83 Tr
Số nhân viên
22
Mở
16.790 ₩
Cao
17.440 ₩
Thấp
16.780 ₩
Vốn hoá thị trường
537,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,44 N
Khối lượng
9,81 N
Cổ tức
5,73%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
9,85
Cao nhất trong 52 tuần
23.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
15.250 ₩
EPS
1.771 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
30,83 Tr
Số nhân viên
22
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hanil Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22
Ngày thành lập28 thg 12, 1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhanil.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
505,05 T
471,83 T
395,62 T
502,40 T
Giá vốn hàng bán
405,89 T
399,96 T
341,01 T
382,67 T
Chi phí doanh thu
405,89 T
399,96 T
341,01 T
382,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,15 T
438,22 Tr
553,56 Tr
625,98 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,23 T
48,55 T
38,76 T
45,28 T
Chi phí hoạt động
50,06 T
58,39 T
42,25 T
54,50 T
Tổng chi phí hoạt động
455,94 T
458,35 T
383,26 T
437,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,10 T
13,48 T
12,36 T
65,23 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,65 T
613,83 Tr
2,55 T
2,14 T
EBT bao gồm các mục bất thường
44,98 T
-5,84 T
11,97 T
64,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,50 T
8,59 T
10,39 T
63,60 T
Chi phí thuế thu nhập
9,13 T
2,51 T
5,90 T
9,65 T
Thuế suất hiệu dụng
20,31%
-43,04%
49,26%
14,92%
Chi phí hoạt động khác
570,22 Tr
6,35 T
752,58 Tr
803,08 Tr
Thu nhập ròng
21,29 T
-5,63 T
4,86 T
34,08 T
Biên lợi nhuận ròng
4,21%
-1,19%
1,23%
6,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,06 T
2,38 T
2,11 T
4,01 T
Chi phí lãi suất
-7,09 T
-9,21 T
-8,04 T
-8,69 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,02 T
-6,83 T
-5,93 T
-4,68 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,37 T
1,48 T
1,28 T
1,24 T
EBITDA
74,66 T
41,20 T
39,63 T
91,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-65,77 Tr
3,77 T
-247,58 Tr
-390,30 Tr
Các ứng dụng của Google