Finance

Danh sách
0032:HKG
Cross-Harbour Holdings Ltd
6,70 HK$
-0,07%
(-0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0032...
Mở
6,70 HK$
Cao
6,70 HK$
Thấp
6,70 HK$
Vốn hoá thị trường
2,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,76 N
Khối lượng
12,00 N
Cổ tức
6,41%
Cổ tức hằng quý
0,11 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,10
Cao nhất trong 52 tuần
8,79 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,70 HK$
EPS
1,63 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
372,69 Tr
Số nhân viên
654
Mở
6,70 HK$
Cao
6,70 HK$
Thấp
6,70 HK$
Vốn hoá thị trường
2,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,76 N
Khối lượng
12,00 N
Cổ tức
6,41%
Cổ tức hằng quý
0,11 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,10
Cao nhất trong 52 tuần
8,79 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,70 HK$
EPS
1,63 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
372,69 Tr
Số nhân viên
654
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Cross-Harbour (Holdings) Limited, formerly the Cross-Harbour Tunnel Company, is a Hong Kong investment holding company with emphasis on transport infrastructures. Wikipedia
Giới thiệu về Cross-Harbour Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên654
Ngày thành lập26 thg 4, 1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webch.limited
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
285,75 Tr
285,75 Tr
362,79 Tr
362,79 Tr
Giá vốn hàng bán
89,30 Tr
89,30 Tr
74,89 Tr
74,89 Tr
Chi phí doanh thu
89,30 Tr
89,30 Tr
74,89 Tr
74,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
89,78 Tr
89,78 Tr
60,04 Tr
60,04 Tr
Chi phí hoạt động
89,78 Tr
89,78 Tr
60,04 Tr
60,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
179,08 Tr
179,08 Tr
134,93 Tr
134,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
106,68 Tr
106,68 Tr
227,86 Tr
227,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,00 Tr
30,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
137,40 Tr
137,40 Tr
229,31 Tr
229,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
136,96 Tr
136,96 Tr
228,16 Tr
228,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,38 Tr
14,38 Tr
9,81 Tr
9,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,47%
10,47%
4,28%
4,28%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
102,24 Tr
102,24 Tr
202,18 Tr
202,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
35,78%
35,78%
55,73%
55,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,22 Tr
-3,22 Tr
-2,91 Tr
-2,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,22 Tr
-3,22 Tr
-2,91 Tr
-2,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
111,75 Tr
110,10 Tr
234,07 Tr
234,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google