Finance

Danh sách
003280:KRX
Heung-A
1.824,00 ₩
-1,78%
(-33,00) 1 ngày
19 thg 10, 10:43:55 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003280...
Mở
1.831 ₩
Cao
1.850 ₩
Thấp
1.810 ₩
Vốn hoá thị trường
438,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,95 Tr
Khối lượng
1,15 Tr
Chỉ số P/E
18,65
Cao nhất trong 52 tuần
4.795 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.524 ₩
EPS
98 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,42 Tr
Số nhân viên
139
Mở
1.831 ₩
Cao
1.850 ₩
Thấp
1.810 ₩
Vốn hoá thị trường
438,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,95 Tr
Khối lượng
1,15 Tr
Chỉ số P/E
18,65
Cao nhất trong 52 tuần
4.795 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.524 ₩
EPS
98 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,42 Tr
Số nhân viên
139
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Heung A là hãng tàu vận tải container được thành lập từ năm 1961 ở Hàn Quốc. Heung-A góp phần rất quan trọng trong sự phát triển của nền kinh tế Hàn Quốc, và đã từng dẫn đầu ngành công nghiệp trọng điểm của quốc gia này. Wikipedia
Giới thiệu về Heung-A
Giám đốc điều hànhHwan Gu Lee
Số nhân viên139
Ngày thành lập8 thg 12, 1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webheung-a.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
41,31 T
45,04 T
40,02 T
49,96 T
Giá vốn hàng bán
35,88 T
40,53 T
34,75 T
42,57 T
Chi phí doanh thu
35,88 T
40,53 T
34,75 T
42,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,22 T
2,75 T
4,17 T
4,25 T
Chi phí hoạt động
4,22 T
5,74 T
4,17 T
4,25 T
Tổng chi phí hoạt động
40,10 T
46,27 T
38,92 T
46,82 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,22 T
-1,23 T
1,10 T
3,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,86 T
5,71 T
-1,57 T
-1,55 T
EBT bao gồm các mục bất thường
86,94 Tr
23,84 T
561,29 Tr
2,91 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
86,94 Tr
-505,06 Tr
561,29 Tr
2,91 T
Chi phí thuế thu nhập
42,87 Tr
3,25 T
8,34 Tr
743,41 Tr
Thuế suất hiệu dụng
49,32%
13,65%
1,49%
25,51%
Chi phí hoạt động khác
-
717,26 Tr
-
-
Thu nhập ròng
9,75 Tr
20,88 T
562,27 Tr
2,05 T
Biên lợi nhuận ròng
0,02%
46,36%
1,40%
4,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,27 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-9,11 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-5,83 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,36 T
-
-
EBITDA
8,89 T
6,47 T
8,68 T
10,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
138,68 Tr
-24,18 T
148,71 Tr
150,72 Tr
Các ứng dụng của Google