Finance

Danh sách
003230:KRX
Thực phẩm Samyang
1.250.000,00 ₩
+1,71%
(+21.000,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003230...
Mở
1.209.000 ₩
Cao
1.253.000 ₩
Thấp
1.191.000 ₩
Vốn hoá thị trường
9,42 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
45,21 N
Khối lượng
51,82 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
1.450 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
19,25
Cao nhất trong 52 tuần
1.557.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
981.000 ₩
EPS
64.944 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,53 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.209.000 ₩
Cao
1.253.000 ₩
Thấp
1.191.000 ₩
Vốn hoá thị trường
9,42 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
45,21 N
Khối lượng
51,82 N
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
1.450 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
19,25
Cao nhất trong 52 tuần
1.557.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
981.000 ₩
EPS
64.944 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,53 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Samyang Roundsquare Co., Ltd. is an international South Korean food manufacturer and the first instant ramen company in South Korea. Samyang was founded on September 15, 1961, by Jeon Jung Yoon. In 1963, Samyang debuted the first Korean instant noodle. Wikipedia
Giới thiệu về Thực phẩm Samyang
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,45 N
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
632,02 T
637,68 T
714,41 T
770,31 T
Giá vốn hàng bán
370,94 T
346,51 T
411,63 T
399,98 T
Chi phí doanh thu
370,94 T
346,51 T
411,63 T
399,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,66 T
138,37 T
116,65 T
184,35 T
Chi phí hoạt động
130,18 T
152,07 T
125,64 T
194,15 T
Tổng chi phí hoạt động
501,12 T
498,59 T
537,27 T
594,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
130,90 T
139,09 T
177,13 T
176,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,97 T
17,52 T
23,97 T
6,05 T
EBT bao gồm các mục bất thường
138,01 T
139,01 T
201,19 T
182,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
138,01 T
143,67 T
201,19 T
182,32 T
Chi phí thuế thu nhập
28,00 T
43,39 T
56,67 T
44,78 T
Thuế suất hiệu dụng
20,29%
31,21%
28,17%
24,56%
Chi phí hoạt động khác
1,56 T
1,55 T
1,27 T
573,41 Tr
Thu nhập ròng
110,18 T
95,59 T
144,62 T
137,22 T
Biên lợi nhuận ròng
17,43%
14,99%
20,24%
17,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
14,77 N
12,76 N
19,20 N
18,22 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
7,95 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-15,09 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-7,14 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,28 T
8,34 T
5,87 T
7,20 T
EBITDA
148,08 T
158,01 T
197,31 T
196,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
44,48 Tr
-759,43 Tr
20,20 Tr
-258,69 Tr
Các ứng dụng của Google