Finance

Danh sách
003220:KRX
Daewon Pharmaceutical
7.850,00 ₩
-1,88%
(-150,00) 1 ngày
20 thg 10, 12:43:44 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003220...
Mở
8.000 ₩
Cao
8.080 ₩
Thấp
7.850 ₩
Vốn hoá thị trường
176,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,30 N
Khối lượng
19,31 N
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
63 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
67,00
Cao nhất trong 52 tuần
13.670 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.060 ₩
EPS
117 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,43 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
8.000 ₩
Cao
8.080 ₩
Thấp
7.850 ₩
Vốn hoá thị trường
176,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,30 N
Khối lượng
19,31 N
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
63 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
67,00
Cao nhất trong 52 tuần
13.670 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.060 ₩
EPS
117 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,43 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daewon Pharmaceutical
Giám đốc điều hànhSeung Yeol Baek | Jonathan In Baek
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
143,94 T
159,81 T
158,06 T
152,83 T
Giá vốn hàng bán
83,20 T
86,55 T
83,32 T
82,01 T
Chi phí doanh thu
83,20 T
86,55 T
83,32 T
82,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,44 T
6,55 T
6,78 T
4,84 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,82 T
58,27 T
60,97 T
63,81 T
Chi phí hoạt động
71,13 T
67,39 T
70,35 T
70,77 T
Tổng chi phí hoạt động
154,33 T
153,93 T
153,67 T
152,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,39 T
5,88 T
4,38 T
43,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,24 T
-2,49 T
127,02 Tr
2,35 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,01 T
11,79 T
3,92 T
5,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,95 T
2,77 T
4,15 T
3,31 T
Chi phí thuế thu nhập
6,02 T
-2,45 T
1,83 T
1,35 T
Thuế suất hiệu dụng
-50,14%
-20,77%
46,72%
25,25%
Chi phí hoạt động khác
890,07 Tr
847,43 Tr
869,07 Tr
818,26 Tr
Thu nhập ròng
-17,41 T
13,60 T
2,42 T
4,03 T
Biên lợi nhuận ròng
-12,10%
8,51%
1,53%
2,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
150,63 Tr
346,40 Tr
449,07 Tr
307,63 Tr
Chi phí lãi suất
-1,98 T
-1,40 T
-1,74 T
-1,65 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,82 T
-1,06 T
-1,29 T
-1,34 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,15 T
1,06 T
1,05 T
1,08 T
EBITDA
-4,51 T
11,94 T
10,76 T
6,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-197,23 Tr
1,85 T
4,90 Tr
-1,76 T
Các ứng dụng của Google