Finance

Danh sách
003200:KRX
Ilshin Spinning Co Ltd
11.470,00 ₩
-1,80%
(-210,00) 1 ngày
20 thg 10, 11:22:37 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 003200...
Mở
11.630 ₩
Cao
11.750 ₩
Thấp
11.400 ₩
Vốn hoá thị trường
263,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,85 N
Khối lượng
35,70 N
Cổ tức
3,49%
Cổ tức hằng quý
100 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
4,91
Cao nhất trong 52 tuần
17.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.300 ₩
EPS
2.338 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,96 Tr
Số nhân viên
435
Mở
11.630 ₩
Cao
11.750 ₩
Thấp
11.400 ₩
Vốn hoá thị trường
263,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,85 N
Khối lượng
35,70 N
Cổ tức
3,49%
Cổ tức hằng quý
100 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
4,91
Cao nhất trong 52 tuần
17.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.300 ₩
EPS
2.338 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,96 Tr
Số nhân viên
435
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ilshin Spinning Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên435
Ngày thành lập1935
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webilshin.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
124,27 T
134,60 T
140,51 T
138,52 T
Giá vốn hàng bán
102,12 T
104,71 T
114,35 T
106,19 T
Chi phí doanh thu
102,12 T
104,71 T
114,35 T
106,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
986,00 N
10,76 Tr
-
13,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,99 T
20,14 T
20,14 T
17,92 T
Chi phí hoạt động
21,21 T
22,98 T
23,17 T
19,84 T
Tổng chi phí hoạt động
123,34 T
127,69 T
137,51 T
126,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
935,29 Tr
6,91 T
2,99 T
12,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-249,04 Tr
-90,70 Tr
-87,14 Tr
-338,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,45 T
18,24 T
3,87 T
39,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,32 T
18,37 T
4,68 T
36,77 T
Chi phí thuế thu nhập
304,23 Tr
5,85 T
-173,74 Tr
9,94 T
Thuế suất hiệu dụng
21,04%
32,08%
-4,48%
24,86%
Chi phí hoạt động khác
712,97 Tr
593,66 Tr
189,49 Tr
191,54 Tr
Thu nhập ròng
1,12 T
12,07 T
3,86 T
29,96 T
Biên lợi nhuận ròng
0,90%
8,97%
2,75%
21,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,94 T
1,36 T
1,94 T
1,67 T
Chi phí lãi suất
-1,17 T
-1,12 T
-1,04 T
-1,01 T
Chi phí lãi suất ròng
770,20 Tr
239,78 Tr
908,14 Tr
659,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,88 T
1,73 T
1,78 T
1,82 T
EBITDA
6,81 T
12,55 T
9,20 T
18,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-303,40 Tr
103,48 Tr
176,82 Tr
1,46 T
Các ứng dụng của Google