Finance

Danh sách
0031:HKG
China Aerospace International Hldgs Ltd
0,42 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0031...
Mở
0,42 HK$
Cao
0,42 HK$
Thấp
0,41 HK$
Vốn hoá thị trường
1,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,50 Tr
Khối lượng
3,85 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,78 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,41 HK$
EPS
-0,07 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,09 T
Số nhân viên
7 N
Mở
0,42 HK$
Cao
0,42 HK$
Thấp
0,41 HK$
Vốn hoá thị trường
1,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,50 Tr
Khối lượng
3,85 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,78 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,41 HK$
EPS
-0,07 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,09 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Aerospace International Holdings Limited is a Hong Kong incorporated holding company. The company itself is a subsidiary of China Aerospace Science and Technology Corporation and a listed company on the Stock Exchange of Hong Kong. It is a red chip company, but not part of the "red chip index" of the stock exchange. The holding company in the past was involved in electronic goods as well as their plastic components; since acquired by stated-owned China Aerospace Science and Technology Corporation, according to the company, it became a conglomerate that involved in manufacturing and sale of hi-tech products, as well as property investment. Wikipedia
Giới thiệu về China Aerospace International Hldgs Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,43 N
Ngày thành lập25 thg 7, 1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,00 T
1,00 T
1,05 T
1,05 T
Giá vốn hàng bán
862,85 Tr
862,85 Tr
911,05 Tr
911,05 Tr
Chi phí doanh thu
862,85 Tr
862,85 Tr
911,05 Tr
911,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
56,76 Tr
56,76 Tr
48,80 Tr
48,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,31 Tr
117,31 Tr
133,06 Tr
133,06 Tr
Chi phí hoạt động
164,42 Tr
164,42 Tr
181,60 Tr
181,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,03 T
1,03 T
1,09 T
1,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-23,33 Tr
-23,33 Tr
-41,95 Tr
-41,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,85 Tr
25,85 Tr
28,46 Tr
28,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-162,51 Tr
-162,51 Tr
-150,21 Tr
-150,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-29,90 Tr
-29,90 Tr
-70,62 Tr
-70,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-64,04 Tr
-64,04 Tr
-67,52 Tr
-67,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
39,41%
39,41%
44,95%
44,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-61,60 Tr
-61,60 Tr
-48,12 Tr
-48,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,14%
-6,14%
-4,58%
-4,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,79 Tr
6,79 Tr
7,62 Tr
7,62 Tr
Chi phí lãi suất
-13,22 Tr
-13,22 Tr
-13,89 Tr
-13,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,43 Tr
-6,43 Tr
-6,27 Tr
-6,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,20 Tr
50,20 Tr
34,24 Tr
34,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
16,00 N
16,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google